brigh

[Mỹ]/braɪt/
[Anh]/braɪt/

Dịch

adj. phát ra hoặc phản xạ ánh sáng; sáng; có màu sắc rực rỡ; lấp lánh; rõ nét; dễ nhìn thấy
n. đèn pha hoặc các đèn khác của phương tiện khi bật; độ sáng; điều khiển cường độ ánh sáng
adv. một cách sáng; sáng sủa
v. tỏa sáng với ánh sáng lấp lánh; nhìn chăm chú
Các dạng của từ
so sánh nhấtbrighest

Cụm từ & Cách kết hợp

bright and early

Vietnamese_translation

bright idea

Vietnamese_translation

bright future

Vietnamese_translation

bright side

Vietnamese_translation

shining bright

Vietnamese_translation

bright colors

Vietnamese_translation

bright morning

Vietnamese_translation

look bright

Vietnamese_translation

brighter than

Vietnamese_translation

brightest star

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she has a bright future ahead of her.

Cô ấy có một tương lai tươi sáng phía trước.

the artist chose bright colors for the painting.

Nhà nghệ thuật đã chọn những màu sắc tươi sáng cho bức tranh.

the bright star guided them through the night.

Ngôi sao sáng đã dẫn đường cho họ qua đêm.

that's a bright idea! let's try it.

Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Hãy thử xem.

it was a bright, sunny day at the beach.

Đó là một ngày nắng đẹp bên bãi biển.

the child had a bright smile on her face.

Em bé có nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt.

she has bright eyes that shine with curiosity.

Cô ấy có đôi mắt sáng và ánh lên vẻ tò mò.

the bright morning light filled the room.

Ánh sáng buổi sáng rực rỡ lấp đầy căn phòng.

bright sunlight streamed through the window.

Ánh nắng rực rỡ rọi qua cửa sổ.

his bright personality made him popular.

Tính cách rạng rỡ của anh ấy khiến anh ấy trở nên phổ biến.

the teacher said the student is very bright.

Giáo viên nói rằng học sinh rất thông minh.

the room was bright and cheerful.

Căn phòng rất sáng sủa và vui vẻ.

the bright moon illuminated the garden.

Ngôi trăng sáng đã chiếu sáng khu vườn.

she is a bright spark who solves problems creatively.

Cô ấy là một ngọn lửa sáng tạo giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.

the prospects for the new business look bright.

Tiềm năng của doanh nghiệp mới trông rất tươi sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay