brilliantness of design
sự tinh xảo trong thiết kế
showed brilliantness
thể hiện sự tinh xảo
brilliantness shines
sự tinh xảo tỏa sáng
with brilliantness
với sự tinh xảo
brilliantness recognized
sự tinh xảo được công nhận
brilliantness exceeded
sự tinh xảo vượt trội
pursuing brilliantness
theo đuổi sự tinh xảo
brilliantness displayed
sự tinh xảo được thể hiện
source of brilliantness
nguồn gốc của sự tinh xảo
peak of brilliantness
đỉnh cao của sự tinh xảo
the scientist's brilliance was evident in her groundbreaking research.
Sự tỏa sáng của nhà khoa học thể hiện rõ qua nghiên cứu đột phá của bà.
her performance showcased a remarkable brilliance on stage.
Trình diễn của cô ấy đã thể hiện một sự tỏa sáng đáng kinh ngạc trên sân khấu.
the child's brilliance in mathematics is truly exceptional.
Sự tỏa sáng của đứa trẻ trong toán học thực sự là phi thường.
we admired the sheer brilliance of his innovative design.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự sáng tạo phi thường trong thiết kế của anh ấy.
the essay demonstrated a surprising level of brilliance and insight.
Bài luận đã thể hiện một mức độ sáng suốt và sâu sắc đáng ngạc nhiên.
the team's success was due to the brilliance of their leader.
Sự thành công của đội ngũ là nhờ vào sự tỏa sáng của người lãnh đạo.
the novel's brilliance lies in its complex characters and plot.
Sự tỏa sáng của tiểu thuyết nằm ở các nhân vật phức tạp và cốt truyện.
despite the challenges, she maintained a quiet brilliance.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, cô ấy vẫn duy trì một sự tỏa sáng yên lặng.
the city's architecture reflects a period of artistic brilliance.
Thiết kế kiến trúc của thành phố phản ánh một thời kỳ sáng tạo nghệ thuật.
he attributed his success to a combination of hard work and brilliance.
Anh ấy cho rằng thành công của mình là nhờ sự kết hợp giữa nỗ lực và tài năng.
the speaker's brilliance captivated the entire audience.
Sự tỏa sáng của diễn giả đã chinh phục toàn bộ khán giả.
brilliantness of design
sự tinh xảo trong thiết kế
showed brilliantness
thể hiện sự tinh xảo
brilliantness shines
sự tinh xảo tỏa sáng
with brilliantness
với sự tinh xảo
brilliantness recognized
sự tinh xảo được công nhận
brilliantness exceeded
sự tinh xảo vượt trội
pursuing brilliantness
theo đuổi sự tinh xảo
brilliantness displayed
sự tinh xảo được thể hiện
source of brilliantness
nguồn gốc của sự tinh xảo
peak of brilliantness
đỉnh cao của sự tinh xảo
the scientist's brilliance was evident in her groundbreaking research.
Sự tỏa sáng của nhà khoa học thể hiện rõ qua nghiên cứu đột phá của bà.
her performance showcased a remarkable brilliance on stage.
Trình diễn của cô ấy đã thể hiện một sự tỏa sáng đáng kinh ngạc trên sân khấu.
the child's brilliance in mathematics is truly exceptional.
Sự tỏa sáng của đứa trẻ trong toán học thực sự là phi thường.
we admired the sheer brilliance of his innovative design.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự sáng tạo phi thường trong thiết kế của anh ấy.
the essay demonstrated a surprising level of brilliance and insight.
Bài luận đã thể hiện một mức độ sáng suốt và sâu sắc đáng ngạc nhiên.
the team's success was due to the brilliance of their leader.
Sự thành công của đội ngũ là nhờ vào sự tỏa sáng của người lãnh đạo.
the novel's brilliance lies in its complex characters and plot.
Sự tỏa sáng của tiểu thuyết nằm ở các nhân vật phức tạp và cốt truyện.
despite the challenges, she maintained a quiet brilliance.
Dù đối mặt với nhiều thách thức, cô ấy vẫn duy trì một sự tỏa sáng yên lặng.
the city's architecture reflects a period of artistic brilliance.
Thiết kế kiến trúc của thành phố phản ánh một thời kỳ sáng tạo nghệ thuật.
he attributed his success to a combination of hard work and brilliance.
Anh ấy cho rằng thành công của mình là nhờ sự kết hợp giữa nỗ lực và tài năng.
the speaker's brilliance captivated the entire audience.
Sự tỏa sáng của diễn giả đã chinh phục toàn bộ khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay