brilliantness

[Mỹ]/[ˈbrɪlɪəntnəs]/
[Anh]/[ˈbrɪlɪəntnəs]/

Dịch

n. Chất lượng rực rỡ; ánh sáng; tài năng hoặc kỹ năng đặc biệt; một ví dụ rực rỡ hoặc nổi bật.

Cụm từ & Cách kết hợp

brilliantness of design

sự tinh xảo trong thiết kế

showed brilliantness

thể hiện sự tinh xảo

brilliantness shines

sự tinh xảo tỏa sáng

with brilliantness

với sự tinh xảo

brilliantness recognized

sự tinh xảo được công nhận

brilliantness exceeded

sự tinh xảo vượt trội

pursuing brilliantness

theo đuổi sự tinh xảo

brilliantness displayed

sự tinh xảo được thể hiện

source of brilliantness

nguồn gốc của sự tinh xảo

peak of brilliantness

đỉnh cao của sự tinh xảo

Câu ví dụ

the scientist's brilliance was evident in her groundbreaking research.

Sự tỏa sáng của nhà khoa học thể hiện rõ qua nghiên cứu đột phá của bà.

her performance showcased a remarkable brilliance on stage.

Trình diễn của cô ấy đã thể hiện một sự tỏa sáng đáng kinh ngạc trên sân khấu.

the child's brilliance in mathematics is truly exceptional.

Sự tỏa sáng của đứa trẻ trong toán học thực sự là phi thường.

we admired the sheer brilliance of his innovative design.

Chúng tôi ngưỡng mộ sự sáng tạo phi thường trong thiết kế của anh ấy.

the essay demonstrated a surprising level of brilliance and insight.

Bài luận đã thể hiện một mức độ sáng suốt và sâu sắc đáng ngạc nhiên.

the team's success was due to the brilliance of their leader.

Sự thành công của đội ngũ là nhờ vào sự tỏa sáng của người lãnh đạo.

the novel's brilliance lies in its complex characters and plot.

Sự tỏa sáng của tiểu thuyết nằm ở các nhân vật phức tạp và cốt truyện.

despite the challenges, she maintained a quiet brilliance.

Dù đối mặt với nhiều thách thức, cô ấy vẫn duy trì một sự tỏa sáng yên lặng.

the city's architecture reflects a period of artistic brilliance.

Thiết kế kiến trúc của thành phố phản ánh một thời kỳ sáng tạo nghệ thuật.

he attributed his success to a combination of hard work and brilliance.

Anh ấy cho rằng thành công của mình là nhờ sự kết hợp giữa nỗ lực và tài năng.

the speaker's brilliance captivated the entire audience.

Sự tỏa sáng của diễn giả đã chinh phục toàn bộ khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay