brills eyes
đôi mắt của brills
brills mind
tâm trí của brills
brills heart
trái tim của brills
brills stage
sân khấu của brills
brills talent
tài năng của brills
brills work
công việc của brills
brills team
đội của brills
brills future
tương lai của brills
brills dream
giấc mơ của brills
those new shoes are absolutely brills!
đôi giày mới tuyệt vời!
the party last night was brills; everyone had a great time.
tiệc tối qua thật tuyệt vời; mọi người đều có một khoảng thời gian tuyệt vời.
she has a brills idea for the project.
cô ấy có một ý tưởng tuyệt vời cho dự án.
his performance was brills, and the audience loved it.
diễn xuất của anh ấy rất tuyệt vời và khán giả rất thích nó.
the food at that restaurant is brills!
thức ăn ở nhà hàng đó thật tuyệt vời!
i think this new app is brills for organizing tasks.
mình nghĩ ứng dụng mới này rất tuyệt vời để sắp xếp công việc.
her artwork is always brills and unique.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy luôn tuyệt vời và độc đáo.
we had a brills time at the concert last night.
chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.
the new features in the software are brills!
những tính năng mới trong phần mềm thật tuyệt vời!
that was a brills game; i can't wait for the next one!
đó là một trò chơi tuyệt vời; tôi rất mong chờ trận tiếp theo!
brills eyes
đôi mắt của brills
brills mind
tâm trí của brills
brills heart
trái tim của brills
brills stage
sân khấu của brills
brills talent
tài năng của brills
brills work
công việc của brills
brills team
đội của brills
brills future
tương lai của brills
brills dream
giấc mơ của brills
those new shoes are absolutely brills!
đôi giày mới tuyệt vời!
the party last night was brills; everyone had a great time.
tiệc tối qua thật tuyệt vời; mọi người đều có một khoảng thời gian tuyệt vời.
she has a brills idea for the project.
cô ấy có một ý tưởng tuyệt vời cho dự án.
his performance was brills, and the audience loved it.
diễn xuất của anh ấy rất tuyệt vời và khán giả rất thích nó.
the food at that restaurant is brills!
thức ăn ở nhà hàng đó thật tuyệt vời!
i think this new app is brills for organizing tasks.
mình nghĩ ứng dụng mới này rất tuyệt vời để sắp xếp công việc.
her artwork is always brills and unique.
tác phẩm nghệ thuật của cô ấy luôn tuyệt vời và độc đáo.
we had a brills time at the concert last night.
chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc tối qua.
the new features in the software are brills!
những tính năng mới trong phần mềm thật tuyệt vời!
that was a brills game; i can't wait for the next one!
đó là một trò chơi tuyệt vời; tôi rất mong chờ trận tiếp theo!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay