brimmed hat
mũ có vành
brimmed cup
cốc có vành
brimmed eyes
mắt ướt đượm
brimmed over
tràn ra
brimmed with
đầy
brimmed brim
vành mũ
brimmed with joy
tràn ngập niềm vui
brimmed glasses
kính có vành
brimmed with pride
tràn ngập niềm tự hào
brimmed with anger
tràn ngập sự tức giận
the cup was brimmed with hot coffee.
cốc tràn ngập cà phê nóng.
her eyes brimmed with tears of joy.
đôi mắt cô tràn ngập nước mắt vui sướng.
the basket brimmed with fresh fruits.
giỏ tràn ngập trái cây tươi.
his heart brimmed with pride after the achievement.
trái tim anh tràn ngập niềm tự hào sau thành tựu.
the garden was brimmed with colorful flowers.
khu vườn tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc.
the lake brimmed with fish during the summer.
hồ tràn ngập cá vào mùa hè.
the pot was brimmed with boiling water.
nồi tràn ngập nước sôi.
her heart brimmed with love for her family.
trái tim cô tràn ngập tình yêu với gia đình.
the stadium brimmed with excited fans.
sân vận động tràn ngập những người hâm mộ háo hức.
the bookshelf was brimmed with novels and textbooks.
tủ sách tràn ngập tiểu thuyết và sách giáo khoa.
brimmed hat
mũ có vành
brimmed cup
cốc có vành
brimmed eyes
mắt ướt đượm
brimmed over
tràn ra
brimmed with
đầy
brimmed brim
vành mũ
brimmed with joy
tràn ngập niềm vui
brimmed glasses
kính có vành
brimmed with pride
tràn ngập niềm tự hào
brimmed with anger
tràn ngập sự tức giận
the cup was brimmed with hot coffee.
cốc tràn ngập cà phê nóng.
her eyes brimmed with tears of joy.
đôi mắt cô tràn ngập nước mắt vui sướng.
the basket brimmed with fresh fruits.
giỏ tràn ngập trái cây tươi.
his heart brimmed with pride after the achievement.
trái tim anh tràn ngập niềm tự hào sau thành tựu.
the garden was brimmed with colorful flowers.
khu vườn tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc.
the lake brimmed with fish during the summer.
hồ tràn ngập cá vào mùa hè.
the pot was brimmed with boiling water.
nồi tràn ngập nước sôi.
her heart brimmed with love for her family.
trái tim cô tràn ngập tình yêu với gia đình.
the stadium brimmed with excited fans.
sân vận động tràn ngập những người hâm mộ háo hức.
the bookshelf was brimmed with novels and textbooks.
tủ sách tràn ngập tiểu thuyết và sách giáo khoa.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now