bringer of light
người mang lại ánh sáng
bringer of peace
người mang lại hòa bình
bringer of change
người mang lại sự thay đổi
bringer of joy
người mang lại niềm vui
bringer of hope
người mang lại hy vọng
bringer of rain
người mang lại mưa
bringer of fortune
người mang lại may mắn
bringer of death
người mang lại cái chết
bringer of chaos
người mang lại sự hỗn loạn
bringer of fire
người mang lại lửa
the rain is a bringer of life to the desert.
Mưa là nguồn sống cho sa mạc.
she is the bringer of good news.
Cô ấy là người mang tin tốt.
hope is often seen as a bringer of change.
Hy vọng thường được xem là người mang lại sự thay đổi.
the festival is a bringer of joy to the community.
Nghi lễ là niềm vui cho cộng đồng.
he was hailed as the bringer of peace after the negotiations.
Anh ta được ca ngợi là người mang lại hòa bình sau các cuộc đàm phán.
technology can be a bringer of both opportunities and challenges.
Công nghệ có thể là nguồn mang lại cả cơ hội và thách thức.
music is a bringer of comfort in difficult times.
Âm nhạc là nguồn an ủi trong những thời điểm khó khăn.
education is the bringer of knowledge and wisdom.
Giáo dục là nguồn mang lại kiến thức và trí tuệ.
friendship is a bringer of happiness and support.
Tình bạn là nguồn mang lại hạnh phúc và sự hỗ trợ.
she is known as the bringer of innovative ideas.
Cô ấy nổi tiếng là người mang đến những ý tưởng sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay