bringer

[Mỹ]/ˈbrɪŋər/
[Anh]/ˈbrɪŋər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người mang hoặc cung cấp một cái gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

bringer of light

người mang lại ánh sáng

bringer of peace

người mang lại hòa bình

bringer of change

người mang lại sự thay đổi

bringer of joy

người mang lại niềm vui

bringer of hope

người mang lại hy vọng

bringer of rain

người mang lại mưa

bringer of fortune

người mang lại may mắn

bringer of death

người mang lại cái chết

bringer of chaos

người mang lại sự hỗn loạn

bringer of fire

người mang lại lửa

Câu ví dụ

the rain is a bringer of life to the desert.

Mưa là nguồn sống cho sa mạc.

she is the bringer of good news.

Cô ấy là người mang tin tốt.

hope is often seen as a bringer of change.

Hy vọng thường được xem là người mang lại sự thay đổi.

the festival is a bringer of joy to the community.

Nghi lễ là niềm vui cho cộng đồng.

he was hailed as the bringer of peace after the negotiations.

Anh ta được ca ngợi là người mang lại hòa bình sau các cuộc đàm phán.

technology can be a bringer of both opportunities and challenges.

Công nghệ có thể là nguồn mang lại cả cơ hội và thách thức.

music is a bringer of comfort in difficult times.

Âm nhạc là nguồn an ủi trong những thời điểm khó khăn.

education is the bringer of knowledge and wisdom.

Giáo dục là nguồn mang lại kiến thức và trí tuệ.

friendship is a bringer of happiness and support.

Tình bạn là nguồn mang lại hạnh phúc và sự hỗ trợ.

she is known as the bringer of innovative ideas.

Cô ấy nổi tiếng là người mang đến những ý tưởng sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay