brinies taste salty
brinies có vị mặn
brinies are snacks
brinies là đồ ăn vặt
brinies in bag
brinies trong túi
eat brinies now
ăn brinies ngay bây giờ
brinies for party
brinies cho bữa tiệc
brinies with dip
brinies với sốt nhúng
share brinies friends
chia sẻ brinies với bạn bè
brinies on table
brinies trên bàn
she loves exploring the brinies during summer vacations.
Cô ấy thích khám phá các vùng biển trong kỳ nghỉ hè.
the brinies are home to many fascinating creatures.
Các vùng biển là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật thú vị.
he spent hours diving into the brinies to discover new species.
Anh ấy đã dành hàng giờ lặn xuống các vùng biển để khám phá các loài mới.
we should respect the brinies and protect marine life.
Chúng ta nên tôn trọng các vùng biển và bảo vệ đời sống sinh vật biển.
fishing in the brinies can be both relaxing and exciting.
Đánh bắt cá ở các vùng biển có thể vừa thư giãn vừa thú vị.
the brinies offer endless opportunities for adventure.
Các vùng biển mang đến vô số cơ hội phiêu lưu.
many artists draw inspiration from the brinies.
Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ các vùng biển.
she dreams of sailing across the brinies one day.
Cô ấy mơ ước được đi thuyền trên các vùng biển một ngày nào đó.
the brinies are a vital part of our ecosystem.
Các vùng biển là một phần quan trọng của hệ sinh thái của chúng ta.
he enjoys photographing the beauty of the brinies.
Anh ấy thích chụp ảnh vẻ đẹp của các vùng biển.
brinies taste salty
brinies có vị mặn
brinies are snacks
brinies là đồ ăn vặt
brinies in bag
brinies trong túi
eat brinies now
ăn brinies ngay bây giờ
brinies for party
brinies cho bữa tiệc
brinies with dip
brinies với sốt nhúng
share brinies friends
chia sẻ brinies với bạn bè
brinies on table
brinies trên bàn
she loves exploring the brinies during summer vacations.
Cô ấy thích khám phá các vùng biển trong kỳ nghỉ hè.
the brinies are home to many fascinating creatures.
Các vùng biển là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật thú vị.
he spent hours diving into the brinies to discover new species.
Anh ấy đã dành hàng giờ lặn xuống các vùng biển để khám phá các loài mới.
we should respect the brinies and protect marine life.
Chúng ta nên tôn trọng các vùng biển và bảo vệ đời sống sinh vật biển.
fishing in the brinies can be both relaxing and exciting.
Đánh bắt cá ở các vùng biển có thể vừa thư giãn vừa thú vị.
the brinies offer endless opportunities for adventure.
Các vùng biển mang đến vô số cơ hội phiêu lưu.
many artists draw inspiration from the brinies.
Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ các vùng biển.
she dreams of sailing across the brinies one day.
Cô ấy mơ ước được đi thuyền trên các vùng biển một ngày nào đó.
the brinies are a vital part of our ecosystem.
Các vùng biển là một phần quan trọng của hệ sinh thái của chúng ta.
he enjoys photographing the beauty of the brinies.
Anh ấy thích chụp ảnh vẻ đẹp của các vùng biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay