| số nhiều | brintons |
brinton sound
âm thanh brinton
brinton system
hệ thống brinton
brinton name
tên brinton
brinton color
màu sắc brinton
brinton music
âm nhạc brinton
brinton code
mã brinton
brinton design
thiết kế brinton
brinton image
hình ảnh brinton
brinton model
mô hình brinton
brinton artist
nghệ sĩ brinton
brinton is known for his innovative ideas.
Brinton nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo của mình.
the brinton family has lived in this town for generations.
Gia đình Brinton đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.
she attended the brinton conference last year.
Cô ấy đã tham dự hội nghị Brinton năm ngoái.
brinton's research focuses on environmental science.
Nghiên cứu của Brinton tập trung vào khoa học môi trường.
many students admire brinton for his dedication.
Nhiều học sinh ngưỡng mộ Brinton vì sự tận tâm của anh ấy.
brinton recently published a book on leadership.
Brinton gần đây đã xuất bản một cuốn sách về lãnh đạo.
everyone appreciates brinton's sense of humor.
Mọi người đều đánh giá cao khiếu hài hước của Brinton.
brinton often volunteers at local charities.
Brinton thường xuyên tình nguyện tại các tổ chức từ thiện địa phương.
the brinton project aims to improve community health.
Dự án Brinton nhằm mục đích cải thiện sức khỏe cộng đồng.
brinton's artwork is displayed in several galleries.
Tác phẩm nghệ thuật của Brinton được trưng bày tại một số phòng trưng bày.
brinton sound
âm thanh brinton
brinton system
hệ thống brinton
brinton name
tên brinton
brinton color
màu sắc brinton
brinton music
âm nhạc brinton
brinton code
mã brinton
brinton design
thiết kế brinton
brinton image
hình ảnh brinton
brinton model
mô hình brinton
brinton artist
nghệ sĩ brinton
brinton is known for his innovative ideas.
Brinton nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo của mình.
the brinton family has lived in this town for generations.
Gia đình Brinton đã sống ở thị trấn này qua nhiều thế hệ.
she attended the brinton conference last year.
Cô ấy đã tham dự hội nghị Brinton năm ngoái.
brinton's research focuses on environmental science.
Nghiên cứu của Brinton tập trung vào khoa học môi trường.
many students admire brinton for his dedication.
Nhiều học sinh ngưỡng mộ Brinton vì sự tận tâm của anh ấy.
brinton recently published a book on leadership.
Brinton gần đây đã xuất bản một cuốn sách về lãnh đạo.
everyone appreciates brinton's sense of humor.
Mọi người đều đánh giá cao khiếu hài hước của Brinton.
brinton often volunteers at local charities.
Brinton thường xuyên tình nguyện tại các tổ chức từ thiện địa phương.
the brinton project aims to improve community health.
Dự án Brinton nhằm mục đích cải thiện sức khỏe cộng đồng.
brinton's artwork is displayed in several galleries.
Tác phẩm nghệ thuật của Brinton được trưng bày tại một số phòng trưng bày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay