| số nhiều | brionies |
briony plant
cây thường xuân
briony flower
hoa thường xuân
briony vine
măng thường xuân
briony leaves
lá thường xuân
briony berries
quả mọng thường xuân
briony trail
đường mòn thường xuân
briony garden
vườn thường xuân
briony art
nghệ thuật thường xuân
briony name
tên thường xuân
briony story
câu chuyện về thường xuân
briony loves to explore the outdoors.
Briony thích khám phá thiên nhiên bên ngoài.
she often collects briony plants in the garden.
Cô ấy thường xuyên thu thập cây Briony trong vườn.
briony is known for her artistic talents.
Briony nổi tiếng với tài năng nghệ thuật của mình.
many people admire briony's dedication to her work.
Nhiều người ngưỡng mộ sự tận tâm của Briony với công việc của cô.
briony enjoys reading books about nature.
Briony thích đọc sách về thiên nhiên.
her friends often seek advice from briony.
Những người bạn của cô ấy thường tìm kiếm lời khuyên từ Briony.
briony has a passion for photography.
Briony có đam mê với nhiếp ảnh.
briony plans to travel to different countries.
Briony dự định đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau.
she often shares her experiences with briony.
Cô ấy thường xuyên chia sẻ những kinh nghiệm của mình với Briony.
briony is a talented musician.
Briony là một nhạc sĩ tài năng.
briony plant
cây thường xuân
briony flower
hoa thường xuân
briony vine
măng thường xuân
briony leaves
lá thường xuân
briony berries
quả mọng thường xuân
briony trail
đường mòn thường xuân
briony garden
vườn thường xuân
briony art
nghệ thuật thường xuân
briony name
tên thường xuân
briony story
câu chuyện về thường xuân
briony loves to explore the outdoors.
Briony thích khám phá thiên nhiên bên ngoài.
she often collects briony plants in the garden.
Cô ấy thường xuyên thu thập cây Briony trong vườn.
briony is known for her artistic talents.
Briony nổi tiếng với tài năng nghệ thuật của mình.
many people admire briony's dedication to her work.
Nhiều người ngưỡng mộ sự tận tâm của Briony với công việc của cô.
briony enjoys reading books about nature.
Briony thích đọc sách về thiên nhiên.
her friends often seek advice from briony.
Những người bạn của cô ấy thường tìm kiếm lời khuyên từ Briony.
briony has a passion for photography.
Briony có đam mê với nhiếp ảnh.
briony plans to travel to different countries.
Briony dự định đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau.
she often shares her experiences with briony.
Cô ấy thường xuyên chia sẻ những kinh nghiệm của mình với Briony.
briony is a talented musician.
Briony là một nhạc sĩ tài năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay