| số nhiều | brislings |
brisling with life
chảy tràn nhựa sống
brisling with fear
chảy tràn nỗi sợ
brisling with anger
chảy tràn sự tức giận
brisling with joy
chảy tràn niềm vui
brisling with hope
chảy tràn hy vọng
brisling sardines are a popular choice for appetizers.
cá trích thu nhỏ là một lựa chọn phổ biến cho món khai vị.
many people enjoy brisling in a salad.
nhiều người thích ăn cá trích thu nhỏ trong salad.
brisling can be found in various gourmet dishes.
cá trích thu nhỏ có thể được tìm thấy trong nhiều món ăn cao cấp.
she prepared a brisling spread for the party.
cô ấy đã chuẩn bị món cá trích thu nhỏ cho bữa tiệc.
brisling is often served with lemon and herbs.
cá trích thu nhỏ thường được ăn kèm với chanh và các loại thảo mộc.
he prefers brisling over regular sardines.
anh ấy thích cá trích thu nhỏ hơn cá trích thông thường.
brisling adds a unique flavor to the dish.
cá trích thu nhỏ thêm một hương vị độc đáo vào món ăn.
they sell canned brisling at the local market.
họ bán cá trích thu nhỏ đóng hộp tại chợ địa phương.
brisling is rich in omega-3 fatty acids.
cá trích thu nhỏ giàu axit béo omega-3.
cooking with brisling is easy and quick.
nấu ăn với cá trích thu nhỏ rất dễ dàng và nhanh chóng.
brisling with life
chảy tràn nhựa sống
brisling with fear
chảy tràn nỗi sợ
brisling with anger
chảy tràn sự tức giận
brisling with joy
chảy tràn niềm vui
brisling with hope
chảy tràn hy vọng
brisling sardines are a popular choice for appetizers.
cá trích thu nhỏ là một lựa chọn phổ biến cho món khai vị.
many people enjoy brisling in a salad.
nhiều người thích ăn cá trích thu nhỏ trong salad.
brisling can be found in various gourmet dishes.
cá trích thu nhỏ có thể được tìm thấy trong nhiều món ăn cao cấp.
she prepared a brisling spread for the party.
cô ấy đã chuẩn bị món cá trích thu nhỏ cho bữa tiệc.
brisling is often served with lemon and herbs.
cá trích thu nhỏ thường được ăn kèm với chanh và các loại thảo mộc.
he prefers brisling over regular sardines.
anh ấy thích cá trích thu nhỏ hơn cá trích thông thường.
brisling adds a unique flavor to the dish.
cá trích thu nhỏ thêm một hương vị độc đáo vào món ăn.
they sell canned brisling at the local market.
họ bán cá trích thu nhỏ đóng hộp tại chợ địa phương.
brisling is rich in omega-3 fatty acids.
cá trích thu nhỏ giàu axit béo omega-3.
cooking with brisling is easy and quick.
nấu ăn với cá trích thu nhỏ rất dễ dàng và nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay