britches down
quần tụt xuống
britches on
mặc quần
check britches
kiểm tra quần
new britches
quần mới
dirty britches
quần bẩn
wash britches
giặt quần
pair of britches
một cặp quần
britches size
size quần
tight britches
quần chật
loose britches
quần rộng
he wore his best britches to the party.
anh ấy đã mặc quần tốt nhất của mình đến bữa tiệc.
don't forget to pull up your britches before you run.
đừng quên kéo quần lên trước khi chạy.
she stained her britches while gardening.
cô ấy làm dính màu lên quần khi làm vườn.
the little boy's britches were too big for him.
quần của cậu bé quá lớn so với cậu bé.
he bought a new pair of britches for the winter.
anh ấy đã mua một chiếc quần mới cho mùa đông.
his britches ripped when he climbed the fence.
quần của anh ấy bị rách khi anh ấy trèo hàng rào.
she prefers wearing britches over skirts.
cô ấy thích mặc quần hơn là váy.
he joked that his britches were too tight after dinner.
anh ấy đùa rằng quần của anh ấy quá chật sau bữa tối.
the young man adjusted his britches before the interview.
người đàn ông trẻ tuổi đã điều chỉnh quần của mình trước cuộc phỏng vấn.
she found a hole in her favorite britches.
cô ấy tìm thấy một lỗ trên chiếc quần yêu thích của mình.
britches down
quần tụt xuống
britches on
mặc quần
check britches
kiểm tra quần
new britches
quần mới
dirty britches
quần bẩn
wash britches
giặt quần
pair of britches
một cặp quần
britches size
size quần
tight britches
quần chật
loose britches
quần rộng
he wore his best britches to the party.
anh ấy đã mặc quần tốt nhất của mình đến bữa tiệc.
don't forget to pull up your britches before you run.
đừng quên kéo quần lên trước khi chạy.
she stained her britches while gardening.
cô ấy làm dính màu lên quần khi làm vườn.
the little boy's britches were too big for him.
quần của cậu bé quá lớn so với cậu bé.
he bought a new pair of britches for the winter.
anh ấy đã mua một chiếc quần mới cho mùa đông.
his britches ripped when he climbed the fence.
quần của anh ấy bị rách khi anh ấy trèo hàng rào.
she prefers wearing britches over skirts.
cô ấy thích mặc quần hơn là váy.
he joked that his britches were too tight after dinner.
anh ấy đùa rằng quần của anh ấy quá chật sau bữa tối.
the young man adjusted his britches before the interview.
người đàn ông trẻ tuổi đã điều chỉnh quần của mình trước cuộc phỏng vấn.
she found a hole in her favorite britches.
cô ấy tìm thấy một lỗ trên chiếc quần yêu thích của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay