britons

[Mỹ]/ˈbrɪtənz/
[Anh]/ˈbrɪtnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của Briton; người từ Anh.; Người từ Vương quốc Anh hoặc Quần đảo Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

britons live

Người Anh sống

britons travel

Người Anh đi du lịch

britons speak

Người Anh nói

britons eat

Người Anh ăn

britons vote

Người Anh bỏ phiếu

britons work

Người Anh làm việc

britons learn

Người Anh học

britons play

Người Anh chơi

britons read

Người Anh đọc

britons sleep

Người Anh ngủ

Câu ví dụ

many britons enjoy traditional afternoon tea.

Nhiều người dân Anh thích thú với buổi trà chiều truyền thống.

britons are known for their love of football.

Người dân Anh nổi tiếng với tình yêu bóng đá.

during the holidays, britons often travel abroad.

Trong kỳ nghỉ lễ, người dân Anh thường đi nước ngoài.

britons celebrate guy fawkes night every november.

Người dân Anh ăn mừng đêm Guy Fawkes vào mỗi tháng 11.

many britons prefer to shop online.

Nhiều người dân Anh thích mua sắm trực tuyến.

britons have a rich history of literature and art.

Người dân Anh có lịch sử phong phú về văn học và nghệ thuật.

britons often enjoy a good pub meal with friends.

Người dân Anh thường thích tận hưởng một bữa ăn quán rượu ngon với bạn bè.

in summer, britons flock to the beaches.

Vào mùa hè, người dân Anh đổ về các bãi biển.

britons take pride in their diverse culture.

Người dân Anh tự hào về văn hóa đa dạng của họ.

many britons participate in local festivals.

Nhiều người dân Anh tham gia các lễ hội địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay