broad-leaved

[US]/[ˈbrɒd ˈliːvd]/
[UK]/[ˈbrɑːd ˈliːvd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. có lá rộng; liên quan đến hoặc đặc trưng cho cây lá rộng
n. Một loại cây có lá rộng.

Phrases & Collocations

broad-leaved forest

rừng lá rộng

broad-leaved tree

cây lá rộng

broad-leaved oak

gỗ lá rộng

broad-leaved plants

thực vật lá rộng

growing broad-leaved

phát triển lá rộng

broad-leaved species

loài lá rộng

broad-leaved woodland

đất rừng lá rộng

broad-leaved canopy

vòm lá rộng

Example Sentences

the forest floor was covered in fallen broad-leaved leaves.

Đất rừng được phủ kín bởi những chiếc lá rộng rụng xuống.

we hiked through a beautiful stand of broad-leaved trees.

Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng cây lá rộng tuyệt đẹp.

the region is characterized by its diverse broad-leaved woodland.

Khu vực này được đặc trưng bởi rừng cây lá rộng đa dạng.

many broad-leaved species thrive in the mild climate.

Nhiều loài cây lá rộng phát triển tốt trong khí hậu ôn hòa.

the broad-leaved canopy provided welcome shade from the sun.

Tầng tán cây lá rộng cung cấp bóng râm dễ chịu từ ánh nắng.

autumn brought a stunning display of color to the broad-leaved forest.

Mùa thu mang lại một màn trình diễn màu sắc ngoạn mục cho khu rừng lá rộng.

the researchers studied the growth patterns of broad-leaved plants.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các mô hình phát triển của các loài thực vật lá rộng.

the landscape was dominated by mature broad-leaved oaks and maples.

Cảnh quan chủ yếu được chi phối bởi những cây sồi và phong lá rộng trưởng thành.

we identified several rare broad-leaved species during our survey.

Chúng tôi đã xác định được một số loài cây lá rộng quý hiếm trong cuộc khảo sát của mình.

the park offers trails through the dense broad-leaved undergrowth.

Công viên cung cấp các con đường đi qua thảm thực vật dưới tán cây lá rộng dày đặc.

the area is home to a wide variety of broad-leaved fruit trees.

Khu vực này là nơi sinh sống của nhiều loại cây ăn quả lá rộng khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now