broadstair

[Mỹ]/ˈbrɔːdsteə(r)/
[Anh]/ˈbrɔːdster/

Dịch

n. Một thị trấn ven biển ở hạt Kent, Anh, nổi tiếng với những bãi cát và vách đá ven biển.
Các dạng của từ
số nhiềubroadstairs

Cụm từ & Cách kết hợp

visit broadstairs

Tham quan Broadstairs

broadstairs beach

Bãi biển Broadstairs

in broadstairs

Tại Broadstairs

broadstairs hotels

Khách sạn Broadstairs

broadstairs broadstairs

Broadstairs Broadstairs

live broadstairs

Sống tại Broadstairs

broadstairs

Broadstairs

near broadstairs

Gần Broadstairs

broadstairs road

Đường Broadstairs

old broadstairs

Broadstairs cổ

Câu ví dụ

the broadstair architecture of the museum impressed all visitors.

Thiết kế thang bộ rộng của bảo tàng đã ấn tượng tất cả các du khách.

we walked up the broadstair pathway to reach the ancient tower.

Chúng tôi đi bộ lên con đường thang bộ rộng để đến tháp cổ.

the broadstair design allowed hundreds of guests to ascend simultaneously.

Thiết kế thang bộ rộng cho phép hàng trăm khách tham quan leo lên cùng lúc.

she preferred the broadstair entrance to the grand cathedral.

Cô ấy ưa thích lối vào thang bộ rộng của nhà thờ lớn.

the broadstair landing provided a perfect vantage point for photography.

Điểm dừng thang bộ rộng cung cấp một vị trí lý tưởng để chụp ảnh.

city planners often incorporate broadstair features in new public squares.

Các nhà quy hoạch thành phố thường tích hợp các đặc điểm thang bộ rộng trong các quảng trường công cộng mới.

the broadstair corridor connected the eastern and western wings of the palace.

Hành lang thang bộ rộng nối liền hai khu vực phía đông và phía tây của cung điện.

tourists from around the world visit to see the historic broadstair monument.

Các du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm để xem di tích thang bộ rộng lịch sử.

a broadstair approach to the outdoor stage ensured excellent crowd management.

Một lối tiếp cận thang bộ rộng đến sân khấu ngoài trời đảm bảo quản lý đám đông hiệu quả.

the broadstair gallery on the upper floor displayed contemporary artworks.

Phòng trưng bày thang bộ rộng trên tầng trên trưng bày các tác phẩm nghệ thuật đương đại.

engineering students studied the innovative broadstair structure for their project.

Các sinh viên kỹ thuật nghiên cứu cấu trúc thang bộ rộng sáng tạo cho dự án của họ.

children enjoyed playing games on the broadstair playground during recess.

Các em nhỏ thích chơi trò chơi trên sân chơi thang bộ rộng trong giờ giải lao.

the broadstair promenade along the coastline became a popular evening destination.

Con đường thang bộ rộng dọc theo bờ biển trở thành điểm đến phổ biến vào buổi tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay