broccoli

[Mỹ]/'brɒkəlɪ/
[Anh]/'brɑkəli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rau xanh với đầu hoa màu xanh, giàu vitamin và khoáng chất, còn được gọi là bông cải xanh

Câu ví dụ

Divide the broccoli into florets and wash them thoroughly.

Chia bông cải xanh thành những bông nhỏ và rửa sạch.

She grew all the broccoli plants from seed.

Cô ấy đã trồng tất cả các cây bông cải xanh từ hạt giống.

use carrots, cauliflower, and broccoli, and serve the whole business hot.

Sử dụng cà rốt, bông cải trắng và bông cải xanh, và phục vụ tất cả nóng hổi.

Botany Any of various plants in the mustard family (Cruciferae or Brassicaceae), which includes the alyssum, candytuft, cabbage, radish, broccoli, and many weeds.

Botany Any of various plants in the mustard family (Cruciferae or Brassicaceae), which includes the alyssum, candytuft, cabbage, radish, broccoli, and many weeds.

I love to eat steamed broccoli with a sprinkle of lemon juice.

Tôi thích ăn bông cải xanh luộc với một ít nước cốt chanh.

Broccoli is a nutritious vegetable packed with vitamins and minerals.

Bông cải xanh là một loại rau giàu dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin và khoáng chất.

Stir-fried broccoli with garlic is a delicious and healthy side dish.

Bông cải xanh xào tỏi là một món ăn kèm ngon và tốt cho sức khỏe.

Broccoli can be roasted with olive oil and seasonings for a flavorful dish.

Bông cải xanh có thể được nướng với dầu ô liu và các loại gia vị để có một món ăn thơm ngon.

Adding broccoli to pasta dishes can provide extra nutrients and texture.

Thêm bông cải xanh vào các món mì ống có thể cung cấp thêm chất dinh dưỡng và kết cấu.

Broccoli and cheddar soup is a comforting and creamy soup perfect for chilly days.

Súp bông cải xanh và phô mai cheddar là một món súp ấm áp và béo ngậy, hoàn hảo cho những ngày se lạnh.

Grilled chicken with a side of steamed broccoli makes a balanced and satisfying meal.

Gà nướng với một ít bông cải xanh luộc tạo nên một bữa ăn cân bằng và thỏa mãn.

Broccoli is often included in stir-fries for its crunchy texture and ability to absorb flavors.

Bông cải xanh thường được thêm vào các món xào vì kết cấu giòn và khả năng hấp thụ hương vị.

A colorful salad with cherry tomatoes, feta cheese, and broccoli is a refreshing and nutritious meal option.

Một món salad nhiều màu sắc với cà chua cherry, phô mai feta và bông cải xanh là một lựa chọn bữa ăn bổ dưỡng và sảng khoái.

Steamed broccoli is a simple yet delicious side dish that pairs well with a variety of main courses.

Bông cải xanh luộc là một món ăn kèm đơn giản nhưng ngon miệng, rất hợp với nhiều món chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay