brogger

[Mỹ]/ˈbrɒɡər/
[Anh]/ˈbrɑːɡər/

Dịch

Word Forms
số nhiềubroggers

Cụm từ & Cách kết hợp

the brogger

broggering

broggered

old brogger

young brogger

brogger brothers

a brogger

broggering around

broggered out

master brogger

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay