great brokenheartedness
Vietnamese_translation
deep brokenheartedness
Vietnamese_translation
overcome brokenheartedness
Vietnamese_translation
heal brokenheartedness
Vietnamese_translation
brokenheartedness and grief
Vietnamese_translation
profound brokenheartedness
Vietnamese_translation
spiritual brokenheartedness
Vietnamese_translation
the novel explores the profound brokenheartednesses that arise from loss and separation.
Tác phẩm khám phá những nỗi đau thầm kín sâu sắc xuất phát từ sự mất mát và chia ly.
she carried her brokenheartednesses like invisible wounds beneath her calm exterior.
Cô mang theo những nỗi đau thầm kín như những vết thương vô hình dưới vẻ ngoài bình tĩnh của mình.
the poet captured the pure brokenheartednesses of unrequited love in her verses.
Nhà thơ đã ghi lại những nỗi đau thầm kín tinh khiết của tình yêu đơn phương trong những câu thơ của mình.
their shared brokenheartednesses created an unexpected bond between them.
Những nỗi đau thầm kín chia sẻ giữa họ đã tạo ra một mối liên kết bất ngờ.
the film portrays the overwhelming brokenheartednesses of refugees forced to leave their homes.
Bộ phim khắc họa những nỗi đau thầm kín áp đảo của những người tị nạn bị buộc phải rời bỏ quê hương.
he wrote letters expressing his deepest brokenheartednesses to someone who would never read them.
Anh viết những lá thư thể hiện những nỗi đau thầm kín sâu sắc nhất gửi đến một người sẽ không bao giờ đọc chúng.
the community's collective brokenheartednesses after the tragedy brought them together in mourning.
Những nỗi đau thầm kín chung của cộng đồng sau thảm kịch đã đoàn kết họ trong nỗi buồn.
music can articulate brokenheartednesses that words alone cannot express.
Âm nhạc có thể diễn tả những nỗi đau thầm kín mà chỉ ngôn từ không thể diễn đạt.
she documented her brokenheartednesses in a journal, transforming pain into art.
Cô ghi lại những nỗi đau thầm kín của mình trong một cuốn nhật ký, biến nỗi đau thành nghệ thuật.
the character's quiet brokenheartednesses unfolded gradually throughout the story.
Những nỗi đau thầm kín yên lặng của nhân vật dần dần được hé lộ trong suốt câu chuyện.
time did not erase his brokenheartednesses but rather transformed them into wisdom.
Thời gian không xóa đi những nỗi đau thầm kín của anh mà thay vào đó biến chúng thành trí tuệ.
despite their brokenheartednesses, they found hope in each other's company.
Dù có những nỗi đau thầm kín, họ đã tìm thấy hy vọng trong sự đồng hành của nhau.
great brokenheartedness
Vietnamese_translation
deep brokenheartedness
Vietnamese_translation
overcome brokenheartedness
Vietnamese_translation
heal brokenheartedness
Vietnamese_translation
brokenheartedness and grief
Vietnamese_translation
profound brokenheartedness
Vietnamese_translation
spiritual brokenheartedness
Vietnamese_translation
the novel explores the profound brokenheartednesses that arise from loss and separation.
Tác phẩm khám phá những nỗi đau thầm kín sâu sắc xuất phát từ sự mất mát và chia ly.
she carried her brokenheartednesses like invisible wounds beneath her calm exterior.
Cô mang theo những nỗi đau thầm kín như những vết thương vô hình dưới vẻ ngoài bình tĩnh của mình.
the poet captured the pure brokenheartednesses of unrequited love in her verses.
Nhà thơ đã ghi lại những nỗi đau thầm kín tinh khiết của tình yêu đơn phương trong những câu thơ của mình.
their shared brokenheartednesses created an unexpected bond between them.
Những nỗi đau thầm kín chia sẻ giữa họ đã tạo ra một mối liên kết bất ngờ.
the film portrays the overwhelming brokenheartednesses of refugees forced to leave their homes.
Bộ phim khắc họa những nỗi đau thầm kín áp đảo của những người tị nạn bị buộc phải rời bỏ quê hương.
he wrote letters expressing his deepest brokenheartednesses to someone who would never read them.
Anh viết những lá thư thể hiện những nỗi đau thầm kín sâu sắc nhất gửi đến một người sẽ không bao giờ đọc chúng.
the community's collective brokenheartednesses after the tragedy brought them together in mourning.
Những nỗi đau thầm kín chung của cộng đồng sau thảm kịch đã đoàn kết họ trong nỗi buồn.
music can articulate brokenheartednesses that words alone cannot express.
Âm nhạc có thể diễn tả những nỗi đau thầm kín mà chỉ ngôn từ không thể diễn đạt.
she documented her brokenheartednesses in a journal, transforming pain into art.
Cô ghi lại những nỗi đau thầm kín của mình trong một cuốn nhật ký, biến nỗi đau thành nghệ thuật.
the character's quiet brokenheartednesses unfolded gradually throughout the story.
Những nỗi đau thầm kín yên lặng của nhân vật dần dần được hé lộ trong suốt câu chuyện.
time did not erase his brokenheartednesses but rather transformed them into wisdom.
Thời gian không xóa đi những nỗi đau thầm kín của anh mà thay vào đó biến chúng thành trí tuệ.
despite their brokenheartednesses, they found hope in each other's company.
Dù có những nỗi đau thầm kín, họ đã tìm thấy hy vọng trong sự đồng hành của nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay