brokerages

[US]/ˈbrəʊkərɪdʒɪz/
[UK]/ˈbrōkərɪdʒiz/
Frequency: Very High

Translation

n.ngành kinh doanh hoạt động như một môi giới; hoạt động mua và bán chứng khoán hoặc tài sản khác thay mặt cho khách hàng.; một công ty môi giới; một công ty hoạt động như một trung gian trong các giao dịch tài chính.; một khoản hoa hồng hoặc phí mà một môi giới tính cho dịch vụ của họ.

Phrases & Collocations

brokerage firms

các công ty môi giới

stock brokerages

các công ty môi giới chứng khoán

online brokerages

các công ty môi giới trực tuyến

mutual brokerages

các công ty môi giới quỹ tương hỗ

global brokerages

các công ty môi giới toàn cầu

investment brokerages

các công ty môi giới đầu tư

financial brokerages

các công ty môi giới tài chính

retail brokerages

các công ty môi giới bán lẻ

bond brokerages

các công ty môi giới trái phiếu

forex brokerages

các công ty môi giới ngoại hối

Example Sentences

many brokerages offer online trading platforms.

Nhiều công ty môi giới cung cấp nền tảng giao dịch trực tuyến.

brokerages are essential for facilitating stock transactions.

Các công ty môi giới rất quan trọng để tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch chứng khoán.

investors should compare fees between different brokerages.

Các nhà đầu tư nên so sánh phí giữa các công ty môi giới khác nhau.

some brokerages provide research reports to their clients.

Một số công ty môi giới cung cấp các báo cáo nghiên cứu cho khách hàng của họ.

brokerages often have specialized services for high-net-worth individuals.

Các công ty môi giới thường có các dịch vụ chuyên biệt cho những người có giá trị tài sản ròng cao.

choosing the right brokerages can impact your investment success.

Việc lựa chọn các công ty môi giới phù hợp có thể ảnh hưởng đến thành công đầu tư của bạn.

brokerages play a crucial role in the financial markets.

Các công ty môi giới đóng vai trò quan trọng trong thị trường tài chính.

some brokerages offer educational resources for new investors.

Một số công ty môi giới cung cấp các nguồn tài liệu giáo dục cho các nhà đầu tư mới.

regulations govern how brokerages operate in the industry.

Các quy định chi phối cách các công ty môi giới hoạt động trong ngành.

brokerages can provide access to international markets.

Các công ty môi giới có thể cung cấp quyền truy cập vào thị trường quốc tế.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now