bromate salt
muối bromat
bromate use
sử dụng bromat
bromate levels
mức bromat
bromate risk
nguy cơ bromat
add bromate
thêm bromat
avoid bromate
tránh bromat
bromate test
kiểm tra bromat
bromate ban
nghiêm cấm bromat
detect bromate
phát hiện bromat
check bromate
kiểm tra bromat
bromate is often used as a dough conditioner in baking.
bromat thường được sử dụng như một chất điều hòa bột trong quá trình làm bánh.
some countries have banned the use of bromate in food products.
một số quốc gia đã cấm sử dụng bromat trong các sản phẩm thực phẩm.
excessive bromate levels can pose health risks to consumers.
mức bromat vượt quá cho phép có thể gây ra những rủi ro về sức khỏe cho người tiêu dùng.
researchers are studying the effects of bromate on human health.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của bromat đối với sức khỏe con người.
bromate can form during the baking process if not monitored.
bromat có thể hình thành trong quá trình làm bánh nếu không được kiểm soát.
many bakers are looking for alternatives to bromate.
nhiều người làm bánh đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế cho bromat.
the use of bromate has sparked debate among food safety advocates.
việc sử dụng bromat đã gây ra tranh luận giữa những người ủng hộ an toàn thực phẩm.
labeling laws require disclosure of bromate in bakery products.
các quy định về dán nhãn yêu cầu phải công bố bromat trong các sản phẩm làm bánh.
some consumers prefer bromate-free bread for health reasons.
một số người tiêu dùng thích bánh mì không chứa bromat vì lý do sức khỏe.
testing for bromate levels is essential in food production.
việc kiểm tra mức độ bromat là điều cần thiết trong sản xuất thực phẩm.
bromate salt
muối bromat
bromate use
sử dụng bromat
bromate levels
mức bromat
bromate risk
nguy cơ bromat
add bromate
thêm bromat
avoid bromate
tránh bromat
bromate test
kiểm tra bromat
bromate ban
nghiêm cấm bromat
detect bromate
phát hiện bromat
check bromate
kiểm tra bromat
bromate is often used as a dough conditioner in baking.
bromat thường được sử dụng như một chất điều hòa bột trong quá trình làm bánh.
some countries have banned the use of bromate in food products.
một số quốc gia đã cấm sử dụng bromat trong các sản phẩm thực phẩm.
excessive bromate levels can pose health risks to consumers.
mức bromat vượt quá cho phép có thể gây ra những rủi ro về sức khỏe cho người tiêu dùng.
researchers are studying the effects of bromate on human health.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của bromat đối với sức khỏe con người.
bromate can form during the baking process if not monitored.
bromat có thể hình thành trong quá trình làm bánh nếu không được kiểm soát.
many bakers are looking for alternatives to bromate.
nhiều người làm bánh đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế cho bromat.
the use of bromate has sparked debate among food safety advocates.
việc sử dụng bromat đã gây ra tranh luận giữa những người ủng hộ an toàn thực phẩm.
labeling laws require disclosure of bromate in bakery products.
các quy định về dán nhãn yêu cầu phải công bố bromat trong các sản phẩm làm bánh.
some consumers prefer bromate-free bread for health reasons.
một số người tiêu dùng thích bánh mì không chứa bromat vì lý do sức khỏe.
testing for bromate levels is essential in food production.
việc kiểm tra mức độ bromat là điều cần thiết trong sản xuất thực phẩm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay