bronzer application
phương pháp thoa bronzer
liquid bronzer
bronzer dạng lỏng
bronzer powder
phấn bronzer
bronzer brush
cọ bronzer
bronzer glow
ánh glow bronzer
matte bronzer
bronzer lì
bronzer shade
màu bronzer
bronzer stick
bronzer dạng thỏi
bronzer highlighter
highlighter bronzer
bronzer palette
bảng bronzer
she applied bronzer to give her skin a sun-kissed glow.
Cô ấy đã thoa bronzer để làn da của cô ấy có vẻ ngoài rám nắng.
using a bronzer can enhance your cheekbones beautifully.
Sử dụng bronzer có thể làm nổi bật xương gò má của bạn một cách tuyệt đẹp.
he prefers a matte bronzer for a more natural look.
Anh ấy thích bronzer lì để có vẻ ngoài tự nhiên hơn.
bronzer is a must-have in her makeup bag.
Bronzer là một vật không thể thiếu trong túi trang điểm của cô ấy.
she used a brush to blend the bronzer evenly across her face.
Cô ấy đã sử dụng một cây cọ để hòa trộn đều bronzer lên mặt.
for a summer look, bronzer can replace your foundation.
Để có vẻ ngoài mùa hè, bronzer có thể thay thế cho kem nền của bạn.
he likes to use bronzer to contour his jawline.
Anh ấy thích sử dụng bronzer để tạo đường nét cho đường quai hàm của mình.
choosing the right bronzer shade is important for your skin tone.
Việc lựa chọn màu bronzer phù hợp với tông màu da của bạn là rất quan trọng.
she prefers cream bronzer for a dewy finish.
Cô ấy thích bronzer dạng kem để có vẻ ngoài bóng mượt.
applying bronzer can help create a healthier appearance.
Thoa bronzer có thể giúp tạo vẻ ngoài khỏe mạnh hơn.
bronzer application
phương pháp thoa bronzer
liquid bronzer
bronzer dạng lỏng
bronzer powder
phấn bronzer
bronzer brush
cọ bronzer
bronzer glow
ánh glow bronzer
matte bronzer
bronzer lì
bronzer shade
màu bronzer
bronzer stick
bronzer dạng thỏi
bronzer highlighter
highlighter bronzer
bronzer palette
bảng bronzer
she applied bronzer to give her skin a sun-kissed glow.
Cô ấy đã thoa bronzer để làn da của cô ấy có vẻ ngoài rám nắng.
using a bronzer can enhance your cheekbones beautifully.
Sử dụng bronzer có thể làm nổi bật xương gò má của bạn một cách tuyệt đẹp.
he prefers a matte bronzer for a more natural look.
Anh ấy thích bronzer lì để có vẻ ngoài tự nhiên hơn.
bronzer is a must-have in her makeup bag.
Bronzer là một vật không thể thiếu trong túi trang điểm của cô ấy.
she used a brush to blend the bronzer evenly across her face.
Cô ấy đã sử dụng một cây cọ để hòa trộn đều bronzer lên mặt.
for a summer look, bronzer can replace your foundation.
Để có vẻ ngoài mùa hè, bronzer có thể thay thế cho kem nền của bạn.
he likes to use bronzer to contour his jawline.
Anh ấy thích sử dụng bronzer để tạo đường nét cho đường quai hàm của mình.
choosing the right bronzer shade is important for your skin tone.
Việc lựa chọn màu bronzer phù hợp với tông màu da của bạn là rất quan trọng.
she prefers cream bronzer for a dewy finish.
Cô ấy thích bronzer dạng kem để có vẻ ngoài bóng mượt.
applying bronzer can help create a healthier appearance.
Thoa bronzer có thể giúp tạo vẻ ngoài khỏe mạnh hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay