| so sánh hơn | bronzier |
bronzy glow
tông màu đồng
bronzy skin
làn da màu đồng
bronzy finish
kết thúc màu đồng
bronzy tone
màu đồng
bronzy hue
ánh màu đồng
bronzy highlights
nhấn nhá màu đồng
bronzy shimmer
tinh thể màu đồng
bronzy bronze
đồng màu đồng
bronzy accents
nhấn nhá màu đồng
bronzy undertones
phông nền màu đồng
her bronzy skin glowed in the sunlight.
làn da ngăm ngọc của cô ấy tỏa sáng dưới ánh nắng mặt trời.
he wore a bronzy medal around his neck.
anh ấy đeo một huy hiệu màu đồng quanh cổ.
the bronzy leaves of autumn created a beautiful landscape.
những chiếc lá màu đồng của mùa thu đã tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.
she chose a bronzy shade for her eye makeup.
cô ấy đã chọn một tông màu đồng cho trang điểm mắt của mình.
the bronzy statue stood proudly in the park.
tượng đồng đứng trang nghiêm trong công viên.
his bronzy hair shone under the stage lights.
tóc màu đồng của anh ấy tỏa sáng dưới ánh đèn sân khấu.
the bronzy hue of the sunset was breathtaking.
màu sắc đồng của hoàng hôn thật tuyệt vời.
she admired the bronzy finish of the furniture.
cô ấy ngưỡng mộ lớp hoàn thiện màu đồng của đồ nội thất.
the bronzy glow of the candle created a warm atmosphere.
sự ấm áp của ngọn nến màu đồng đã tạo ra một không khí ấm cúng.
he has a bronzy complexion from spending time outdoors.
anh ấy có làn da ngăm ngọc từ việc dành thời gian ở ngoài trời.
bronzy glow
tông màu đồng
bronzy skin
làn da màu đồng
bronzy finish
kết thúc màu đồng
bronzy tone
màu đồng
bronzy hue
ánh màu đồng
bronzy highlights
nhấn nhá màu đồng
bronzy shimmer
tinh thể màu đồng
bronzy bronze
đồng màu đồng
bronzy accents
nhấn nhá màu đồng
bronzy undertones
phông nền màu đồng
her bronzy skin glowed in the sunlight.
làn da ngăm ngọc của cô ấy tỏa sáng dưới ánh nắng mặt trời.
he wore a bronzy medal around his neck.
anh ấy đeo một huy hiệu màu đồng quanh cổ.
the bronzy leaves of autumn created a beautiful landscape.
những chiếc lá màu đồng của mùa thu đã tạo ra một cảnh quan tuyệt đẹp.
she chose a bronzy shade for her eye makeup.
cô ấy đã chọn một tông màu đồng cho trang điểm mắt của mình.
the bronzy statue stood proudly in the park.
tượng đồng đứng trang nghiêm trong công viên.
his bronzy hair shone under the stage lights.
tóc màu đồng của anh ấy tỏa sáng dưới ánh đèn sân khấu.
the bronzy hue of the sunset was breathtaking.
màu sắc đồng của hoàng hôn thật tuyệt vời.
she admired the bronzy finish of the furniture.
cô ấy ngưỡng mộ lớp hoàn thiện màu đồng của đồ nội thất.
the bronzy glow of the candle created a warm atmosphere.
sự ấm áp của ngọn nến màu đồng đã tạo ra một không khí ấm cúng.
he has a bronzy complexion from spending time outdoors.
anh ấy có làn da ngăm ngọc từ việc dành thời gian ở ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay