broodmare care
chăm sóc ngựa chéo
broodmare management
quản lý ngựa chéo
broodmare selection
chọn lựa ngựa chéo
broodmare breeding
sinh sản ngựa chéo
broodmare training
huấn luyện ngựa chéo
broodmare nutrition
dinh dưỡng cho ngựa chéo
broodmare auction
đấu giá ngựa chéo
broodmare sale
bán ngựa chéo
broodmare facility
cơ sở chăn nuôi ngựa chéo
broodmare performance
hiệu suất của ngựa chéo
a good broodmare can produce champion offspring.
Một ngựa chéo tốt có thể sinh ra những con non vô địch.
the broodmare was carefully selected for her pedigree.
Người nuôi ngựa đã chọn lựa kỹ lưỡng ngựa chéo dựa trên dòng dõi của nó.
breeders often invest heavily in quality broodmares.
Người nuôi ngựa thường đầu tư mạnh vào những con ngựa chéo chất lượng cao.
the broodmare gave birth to a healthy foal.
Ngựa chéo đã sinh ra một chú ngựa con khỏe mạnh.
training a broodmare requires patience and knowledge.
Huấn luyện một con ngựa chéo đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức.
she decided to sell her prized broodmare at auction.
Cô quyết định bán con ngựa chéo được đánh giá cao của mình tại một cuộc đấu giá.
the broodmare's lineage includes several race winners.
Dòng dõi của ngựa chéo bao gồm một số người chiến thắng cuộc đua.
proper nutrition is essential for a broodmare's health.
Dinh dưỡng phù hợp là điều cần thiết cho sức khỏe của ngựa chéo.
they are looking for a broodmare with a strong performance record.
Họ đang tìm kiếm một con ngựa chéo có thành tích xuất sắc.
the broodmare was retired after a successful breeding career.
Ngựa chéo đã giải nghệ sau một sự nghiệp sinh sản thành công.
broodmare care
chăm sóc ngựa chéo
broodmare management
quản lý ngựa chéo
broodmare selection
chọn lựa ngựa chéo
broodmare breeding
sinh sản ngựa chéo
broodmare training
huấn luyện ngựa chéo
broodmare nutrition
dinh dưỡng cho ngựa chéo
broodmare auction
đấu giá ngựa chéo
broodmare sale
bán ngựa chéo
broodmare facility
cơ sở chăn nuôi ngựa chéo
broodmare performance
hiệu suất của ngựa chéo
a good broodmare can produce champion offspring.
Một ngựa chéo tốt có thể sinh ra những con non vô địch.
the broodmare was carefully selected for her pedigree.
Người nuôi ngựa đã chọn lựa kỹ lưỡng ngựa chéo dựa trên dòng dõi của nó.
breeders often invest heavily in quality broodmares.
Người nuôi ngựa thường đầu tư mạnh vào những con ngựa chéo chất lượng cao.
the broodmare gave birth to a healthy foal.
Ngựa chéo đã sinh ra một chú ngựa con khỏe mạnh.
training a broodmare requires patience and knowledge.
Huấn luyện một con ngựa chéo đòi hỏi sự kiên nhẫn và kiến thức.
she decided to sell her prized broodmare at auction.
Cô quyết định bán con ngựa chéo được đánh giá cao của mình tại một cuộc đấu giá.
the broodmare's lineage includes several race winners.
Dòng dõi của ngựa chéo bao gồm một số người chiến thắng cuộc đua.
proper nutrition is essential for a broodmare's health.
Dinh dưỡng phù hợp là điều cần thiết cho sức khỏe của ngựa chéo.
they are looking for a broodmare with a strong performance record.
Họ đang tìm kiếm một con ngựa chéo có thành tích xuất sắc.
the broodmare was retired after a successful breeding career.
Ngựa chéo đã giải nghệ sau một sự nghiệp sinh sản thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay