broody

[Mỹ]/'bruːdɪ/
[Anh]/'brʊdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có xu hướng trầm tư, năng suất, suy ngẫm.
Các dạng của từ
số nhiềubroodies

Câu ví dụ

Seoul is still awash with broody women and red-blooded males who like competitive business, strong booze and muddy football matches.

Hà Nội vẫn còn nhiều phụ nữ mang thai và đàn ông có máu nóng thích kinh doanh cạnh tranh, rượu mạnh và các trận bóng đá bùn.

She's feeling broody and wants to start a family.

Cô ấy đang cảm thấy mang thai và muốn bắt đầu một gia đình.

The broody hen sat on her eggs to keep them warm.

Con gà mái ấp tổ đang ngồi trên trứng để giữ ấm.

He has been broody ever since his breakup.

Anh ấy đã mang thai kể từ sau khi chia tay.

The broody weather matched his melancholic mood.

Thời tiết ảm đạm phù hợp với tâm trạng u sầu của anh ấy.

She's been broody lately, lost in her thoughts.

Dạo này cô ấy có vẻ mang thai, đắm chìm trong suy nghĩ của riêng mình.

The broody atmosphere in the room made everyone uncomfortable.

Không khí ảm đạm trong phòng khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

He tends to get broody when he's stressed out.

Anh ấy có xu hướng mang thai khi căng thẳng.

The broody character in the movie added depth to the story.

Nhân vật ảm đạm trong phim đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.

She's a bit broody today, so let's give her some space.

Hôm nay cô ấy có vẻ hơi mang thai, nên hãy cho cô ấy chút không gian.

The broody look on his face indicated that something was bothering him.

Ánh mắt ảm đạm trên khuôn mặt anh ấy cho thấy điều gì đó đang khiến anh ấy lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay