brougham

[Mỹ]/'bruː(ə)m/
[Anh]/'bruəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại xe ngựa có mui phủ.
Word Forms
số nhiềubroughams

Câu ví dụ

She arrived at the party in a luxurious brougham.

Cô ấy đã đến bữa tiệc trong một chiếc xe brougham sang trọng.

The brougham was elegantly designed with plush interiors.

Chiếc xe brougham được thiết kế tinh xảo với nội thất êm ái.

The wealthy businessman preferred to travel in his brougham.

Người kinh doanh giàu có thích đi lại bằng xe brougham của mình.

The brougham was pulled by a pair of strong horses.

Chiếc xe brougham được kéo bởi một cặp ngựa khỏe mạnh.

The brougham glided smoothly through the streets of the city.

Chiếc xe brougham lướt đi nhẹ nhàng trên những con phố của thành phố.

The brougham was a popular choice for transportation in the 19th century.

Chiếc xe brougham là một lựa chọn phổ biến cho phương tiện giao thông vào thế kỷ 19.

The brougham was adorned with intricate carvings and decorations.

Chiếc xe brougham được trang trí bằng những hoa văn và đồ trang trí phức tạp.

The brougham provided a comfortable and stylish mode of transportation.

Chiếc xe brougham cung cấp một phương tiện đi lại thoải mái và phong cách.

The royal family used a grand brougham for official ceremonies.

Hoàng gia sử dụng một chiếc xe brougham lộng lẫy cho các buổi lễ chính thức.

The brougham was a symbol of status and wealth in Victorian society.

Chiếc xe brougham là biểu tượng của địa vị và sự giàu có trong xã hội Victoria.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay