| số nhiều | brownies |
chocolate brownie
brownie sô cô la
fudgy brownie
brownie mềm
warm brownie
brownie ấm
gooey brownie
brownie dẻo
decadent brownie
brownie hảo hạng
he went to Brownies every week.
Anh ấy đến Brownies mỗi tuần.
his policy will win brownie points with voters.
Chính sách của anh ấy sẽ giúp anh ấy có được sự ủng hộ của cử tri.
She’s only working late to win brownie points with the boss.
Cô ấy chỉ làm việc muộn để có được sự ủng hộ của sếp.
I baked a batch of delicious brownies for the party.
Tôi đã nướng một mẻ bánh brownie thơm ngon cho bữa tiệc.
She loves to eat warm brownies with vanilla ice cream.
Cô ấy thích ăn bánh brownie ấm với kem vani.
The bakery down the street sells the best brownies in town.
Tiệm bánh ở phố bán những chiếc bánh brownie ngon nhất ở thị trấn.
I like my brownies fudgy and gooey in the middle.
Tôi thích bánh brownie của tôi mềm và chảy trong.
Brownies are a popular treat for kids at birthday parties.
Bánh brownie là một món tráng miệng phổ biến cho trẻ em tại các bữa tiệc sinh nhật.
My mom's homemade brownies are always a hit with our family.
Những chiếc bánh brownie tự làm của mẹ tôi luôn được gia đình tôi yêu thích.
I can never resist a freshly baked brownie straight from the oven.
Tôi không thể cưỡng lại một chiếc bánh brownie mới nướng ngay từ lò nướng.
Adding walnuts to brownie batter gives it a nice crunch.
Thêm óc chó vào hỗn hợp bánh brownie sẽ cho nó một độ giòn đẹp.
She brought a tray of brownies to share with her coworkers.
Cô ấy mang một khay bánh brownie để chia sẻ với đồng nghiệp của mình.
Warm brownies topped with a scoop of whipped cream are heavenly.
Bánh brownie ấm phủ kem đánh là tuyệt vời.
chocolate brownie
brownie sô cô la
fudgy brownie
brownie mềm
warm brownie
brownie ấm
gooey brownie
brownie dẻo
decadent brownie
brownie hảo hạng
he went to Brownies every week.
Anh ấy đến Brownies mỗi tuần.
his policy will win brownie points with voters.
Chính sách của anh ấy sẽ giúp anh ấy có được sự ủng hộ của cử tri.
She’s only working late to win brownie points with the boss.
Cô ấy chỉ làm việc muộn để có được sự ủng hộ của sếp.
I baked a batch of delicious brownies for the party.
Tôi đã nướng một mẻ bánh brownie thơm ngon cho bữa tiệc.
She loves to eat warm brownies with vanilla ice cream.
Cô ấy thích ăn bánh brownie ấm với kem vani.
The bakery down the street sells the best brownies in town.
Tiệm bánh ở phố bán những chiếc bánh brownie ngon nhất ở thị trấn.
I like my brownies fudgy and gooey in the middle.
Tôi thích bánh brownie của tôi mềm và chảy trong.
Brownies are a popular treat for kids at birthday parties.
Bánh brownie là một món tráng miệng phổ biến cho trẻ em tại các bữa tiệc sinh nhật.
My mom's homemade brownies are always a hit with our family.
Những chiếc bánh brownie tự làm của mẹ tôi luôn được gia đình tôi yêu thích.
I can never resist a freshly baked brownie straight from the oven.
Tôi không thể cưỡng lại một chiếc bánh brownie mới nướng ngay từ lò nướng.
Adding walnuts to brownie batter gives it a nice crunch.
Thêm óc chó vào hỗn hợp bánh brownie sẽ cho nó một độ giòn đẹp.
She brought a tray of brownies to share with her coworkers.
Cô ấy mang một khay bánh brownie để chia sẻ với đồng nghiệp của mình.
Warm brownies topped with a scoop of whipped cream are heavenly.
Bánh brownie ấm phủ kem đánh là tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay