bruckners

[Mỹ]/ˈbrʊknərz/
[Anh]/ˈbrʊknərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của Bruckner; đề cập đến nhạc sĩ người Áo Anton Bruckner hoặc những người có họ này.

Cụm từ & Cách kết hợp

bruckner's symphonies

Tuổi trẻ của Bruckner

the bruckners

Bruckner

bruckners' music

Tác phẩm của Bruckner

brucknerian style

Phong cách Bruckner

great bruckners

Bruckner vĩ đại

early bruckners

Bruckner thời kỳ đầu

late bruckners

Bruckner thời kỳ cuối

bruckners' works

Tác phẩm của Bruckner

famous bruckners

Bruckner nổi tiếng

all bruckners

Tất cả các tác phẩm của Bruckner

Câu ví dụ

brucner's symphonies are known for their grand scale and spiritual depth.

Tác phẩm giao hưởng của Bruckner được biết đến với quy mô lớn và chiều sâu tinh thần.

many conductors specialize in performing bruckner's works.

Nhiều nhạc trưởng chuyên biệt trong việc biểu diễn các tác phẩm của Bruckner.

bruckner's music often features powerful organ passages.

Nhạc của Bruckner thường có các đoạn chơi đàn pipe organ mạnh mẽ.

students of musicology study bruckner's compositional techniques.

Các sinh viên chuyên ngành âm nhạc học nghiên cứu các kỹ thuật sáng tác của Bruckner.

bruckner's influence can be seen in later romantic composers.

Sự ảnh hưởng của Bruckner có thể thấy được ở các nhạc sĩ lãng mạn sau này.

the cathedrals of austria house bruckner's famous organ compositions.

Các nhà thờ ở Áo lưu giữ các bản nhạc đàn pipe organ nổi tiếng của Bruckner.

bruckner's masses remain popular in liturgical settings.

Các thánh ca của Bruckner vẫn rất phổ biến trong các nghi lễ tôn giáo.

critics debate the best interpretations of bruckner's symphonies.

Các nhà phê bình tranh luận về cách diễn giải tốt nhất các bản giao hưởng của Bruckner.

bruckner's manuscripts are preserved in special collections.

Các bản thảo của Bruckner được lưu giữ trong các bộ sưu tập đặc biệt.

modern orchestras frequently program bruckner's seventh symphony.

Các dàn nhạc hiện đại thường trình diễn bản giao hưởng thứ bảy của Bruckner.

bruckner's religious compositions reflect his deep faith.

Các tác phẩm tôn giáo của Bruckner phản ánh niềm tin sâu sắc của ông.

music scholars analyze bruckner's harmonic innovations.

Các học giả âm nhạc phân tích các đổi mới về hòa âm của Bruckner.

bruckner's fourth symphony is nicknamed the romantic.

Bản giao hưởng thứ tư của Bruckner được gọi là "Bản giao hưởng lãng mạn."

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay