brugh

[Mỹ]/bruː/
[Anh]/bruː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prop. n. một tên riêng; một tên cá nhân
Các dạng của từ
số nhiềubrughs

Câu ví dụ

the ancient burgh of stirling preserves its medieval architecture and historic charm.

Thành phố cổ Stirling bảo tồn kiến trúc trung cổ và vẻ quyến rũ lịch sử của nó.

edinburgh was once a royal burgh granted special privileges by the scottish crown.

Edinburgh từng là một thành phố hoàng gia được trao những đặc quyền đặc biệt bởi triều đình Scotland.

many scottish burghs were established during the medieval period as market towns.

Nhiều thành phố Scotland được thành lập vào thời kỳ trung cổ như các thị trấn thương mại.

the burgh council gathered in the old town hall to discuss local matters.

Hội đồng thành phố họp tại hội trường cũ để thảo luận các vấn đề địa phương.

visitors flock to the historic burgh to experience its rich cultural heritage.

Khách du lịch đổ xô đến thành phố cổ để trải nghiệm di sản văn hóa phong phú của nó.

each burgh possessed its own charter outlining rights and responsibilities.

Mỗi thành phố đều có bản sắc riêng xác định quyền và trách nhiệm.

the weekly burgh market served as the commercial heart of the community.

Chợ tuần của thành phố đóng vai trò là trái tim thương mại của cộng đồng.

dundee transformed from a small fishing burgh into a thriving industrial city.

Dundee đã chuyển mình từ một thành phố đánh cá nhỏ trở thành một thành phố công nghiệp sôi động.

the boundaries of the burgh expanded gradually over several centuries.

Phạm vi của thành phố mở rộng dần qua nhiều thế kỷ.

perth stands as one of the oldest royal burghs in scotland.

Perth đứng ra như một trong những thành phố hoàng gia lâu đời nhất ở Scotland.

glasgow originated as a modest burgh situated along the river clyde.

Glasgow bắt đầu như một thành phố khiêm tốn nằm dọc theo con sông Clyde.

the medieval burgh walls provided defense against potential invaders.

Chiến luỹ thành phố trung cổ cung cấp sự phòng thủ chống lại các cuộc xâm lược tiềm tàng.

st andrews developed as an important ecclesiastical burgh with a famous university.

St Andrews phát triển như một thành phố giáo hội quan trọng với một trường đại học nổi tiếng.

the old burgh cemetery contains centuries of local history and legends.

Nghĩa trang thành phố cổ chứa đựng hàng thế kỷ lịch sử và truyền thuyết địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay