brulart

[Mỹ]/ˈbruːlɑːt/
[Anh]/ˈbruːlɑːrt/

Dịch

n.(tên riêng) Một từ được phiên âm, có thể là họ hoặc tên gốc tiếng Pháp
Các dạng của từ
số nhiềubrularts

Câu ví dụ

the photographer attached a brulart to the camera lens for the shoot.

Người chụp ảnh đã gắn một brulart vào ống kính máy ảnh cho buổi chụp.

she wanted to buy a high-quality brulart for her photography equipment.

Cô ấy muốn mua một brulart chất lượng cao cho thiết bị chụp ảnh của mình.

can you adjust the brulart setting to get a softer focus?

Bạn có thể điều chỉnh cài đặt brulart để có tiêu cự mờ hơn không?

the old brulart created a unique vintage look in the image.

Brulart cũ đã tạo ra một phong cách cổ điển độc đáo trong hình ảnh.

please clean the brulart carefully to avoid scratching the glass.

Hãy lau sạch brulart cẩn thận để tránh trầy xước kính.

he carried a spare brulart in his camera bag just in case.

Anh ấy mang theo một brulart dự phòng trong túi máy ảnh chỉ以防万一.

the specific brulart model is currently out of stock at the store.

Mẫu brulart cụ thể này hiện đang hết hàng tại cửa hàng.

without the brulart, the bright light completely washed out the photo.

Không có brulart, ánh sáng chói đã làm mờ hoàn toàn bức ảnh.

a professional brulart can significantly improve your portrait photography.

Một brulart chuyên nghiệp có thể cải thiện đáng kể chụp ảnh chân dung của bạn.

they discussed the technical specifications of the new brulart online.

Họ đã thảo luận về các thông số kỹ thuật của brulart mới trực tuyến.

the brulart filter helps reduce glare from reflective surfaces.

Lọc brulart giúp giảm chói từ các bề mặt phản chiếu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay