dark brunet
brunette đậm
light brunet
brunette nhạt
brunet hair
tóc nâu sẫm
brunet boy
cậu bé nâu sẫm
brunet girl
cô bé nâu sẫm
brunet style
phong cách nâu sẫm
brunet features
đặc điểm nâu sẫm
brunet locks
mái tóc nâu sẫm
brunet complexion
nám má nâu sẫm
brunet appearance
vẻ ngoài nâu sẫm
she prefers brunet hair over blond.
Cô ấy thích tóc nâu hơn tóc vàng.
the brunet man walked into the cafe.
Người đàn ông tóc nâu bước vào quán cà phê.
brunet girls often have a mysterious charm.
Các cô gái tóc nâu thường có một sức hút bí ẩn.
he dyed his hair brunet for a change.
Anh ấy đã nhuộm tóc nâu để thay đổi.
many brunets look good in red.
Nhiều người tóc nâu trông rất đẹp trong màu đỏ.
the brunet model walked the runway confidently.
Người mẫu tóc nâu sải bước trên sàn diễn một cách tự tin.
her brunet locks shone in the sunlight.
Mái tóc nâu của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
he is a brunet with striking blue eyes.
Anh ấy là người tóc nâu với đôi mắt xanh tuyệt đẹp.
brunet hair can be very versatile.
Tóc nâu có thể rất đa dạng.
she chose a brunet wig for the costume party.
Cô ấy đã chọn một bộ tóc giả màu nâu cho bữa tiệc hóa trang.
dark brunet
brunette đậm
light brunet
brunette nhạt
brunet hair
tóc nâu sẫm
brunet boy
cậu bé nâu sẫm
brunet girl
cô bé nâu sẫm
brunet style
phong cách nâu sẫm
brunet features
đặc điểm nâu sẫm
brunet locks
mái tóc nâu sẫm
brunet complexion
nám má nâu sẫm
brunet appearance
vẻ ngoài nâu sẫm
she prefers brunet hair over blond.
Cô ấy thích tóc nâu hơn tóc vàng.
the brunet man walked into the cafe.
Người đàn ông tóc nâu bước vào quán cà phê.
brunet girls often have a mysterious charm.
Các cô gái tóc nâu thường có một sức hút bí ẩn.
he dyed his hair brunet for a change.
Anh ấy đã nhuộm tóc nâu để thay đổi.
many brunets look good in red.
Nhiều người tóc nâu trông rất đẹp trong màu đỏ.
the brunet model walked the runway confidently.
Người mẫu tóc nâu sải bước trên sàn diễn một cách tự tin.
her brunet locks shone in the sunlight.
Mái tóc nâu của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
he is a brunet with striking blue eyes.
Anh ấy là người tóc nâu với đôi mắt xanh tuyệt đẹp.
brunet hair can be very versatile.
Tóc nâu có thể rất đa dạng.
she chose a brunet wig for the costume party.
Cô ấy đã chọn một bộ tóc giả màu nâu cho bữa tiệc hóa trang.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay