bruvvers

[Mỹ]/brʌvə(r)/
[Anh]/bruh-/

Dịch

n. Một thuật ngữ thể hiện sự thân mật cho một người anh, đặc biệt trong tiếng lóng của London.

Cụm từ & Cách kết hợp

my bruvver

anh trai của tôi

bruvver for life

bruvver trọn đời

bruvverly love

tình yêu của bruvver

bruvver in arms

bruvver sát cánh bên nhau

bruvverly bond

mối liên kết bruvver

bruvver from another

bruvver từ một nơi khác

trust my bruvver

tin tưởng anh trai của tôi

bruvverly support

sự hỗ trợ của bruvver

bruvverly advice

lời khuyên của bruvver

bruvver and mate

bruvver và bạn

Câu ví dụ

my bruvver always knows how to make me laugh.

anh trai của tôi luôn biết cách làm tôi cười.

can you ask my bruvver to help with the project?

Bạn có thể hỏi anh trai tôi giúp đỡ dự án không?

my bruvver and i went to the park yesterday.

Hôm qua, anh trai tôi và tôi đã đi công viên.

every weekend, my bruvver plays football with his friends.

Mỗi cuối tuần, anh trai tôi lại chơi bóng đá với bạn bè.

my bruvver is really good at cooking.

Anh trai tôi nấu ăn rất giỏi.

do you think my bruvver will come to the party?

Bạn có nghĩ anh trai tôi sẽ đến dự tiệc không?

my bruvver loves to read science fiction novels.

Anh trai tôi rất thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.

i borrowed a book from my bruvver last week.

Tuần trước, tôi đã mượn một cuốn sách từ anh trai tôi.

my bruvver is planning to travel abroad next summer.

Anh trai tôi đang dự định đi du lịch nước ngoài vào mùa hè tới.

whenever i have a problem, my bruvver is always there to help.

Bất cứ khi nào tôi gặp vấn đề, anh trai tôi luôn ở đó để giúp đỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay