my bruvver
anh trai của tôi
bruvver for life
bruvver trọn đời
bruvverly love
tình yêu của bruvver
bruvver in arms
bruvver sát cánh bên nhau
bruvverly bond
mối liên kết bruvver
bruvver from another
bruvver từ một nơi khác
trust my bruvver
tin tưởng anh trai của tôi
bruvverly support
sự hỗ trợ của bruvver
bruvverly advice
lời khuyên của bruvver
bruvver and mate
bruvver và bạn
my bruvver always knows how to make me laugh.
anh trai của tôi luôn biết cách làm tôi cười.
can you ask my bruvver to help with the project?
Bạn có thể hỏi anh trai tôi giúp đỡ dự án không?
my bruvver and i went to the park yesterday.
Hôm qua, anh trai tôi và tôi đã đi công viên.
every weekend, my bruvver plays football with his friends.
Mỗi cuối tuần, anh trai tôi lại chơi bóng đá với bạn bè.
my bruvver is really good at cooking.
Anh trai tôi nấu ăn rất giỏi.
do you think my bruvver will come to the party?
Bạn có nghĩ anh trai tôi sẽ đến dự tiệc không?
my bruvver loves to read science fiction novels.
Anh trai tôi rất thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.
i borrowed a book from my bruvver last week.
Tuần trước, tôi đã mượn một cuốn sách từ anh trai tôi.
my bruvver is planning to travel abroad next summer.
Anh trai tôi đang dự định đi du lịch nước ngoài vào mùa hè tới.
whenever i have a problem, my bruvver is always there to help.
Bất cứ khi nào tôi gặp vấn đề, anh trai tôi luôn ở đó để giúp đỡ.
my bruvver
anh trai của tôi
bruvver for life
bruvver trọn đời
bruvverly love
tình yêu của bruvver
bruvver in arms
bruvver sát cánh bên nhau
bruvverly bond
mối liên kết bruvver
bruvver from another
bruvver từ một nơi khác
trust my bruvver
tin tưởng anh trai của tôi
bruvverly support
sự hỗ trợ của bruvver
bruvverly advice
lời khuyên của bruvver
bruvver and mate
bruvver và bạn
my bruvver always knows how to make me laugh.
anh trai của tôi luôn biết cách làm tôi cười.
can you ask my bruvver to help with the project?
Bạn có thể hỏi anh trai tôi giúp đỡ dự án không?
my bruvver and i went to the park yesterday.
Hôm qua, anh trai tôi và tôi đã đi công viên.
every weekend, my bruvver plays football with his friends.
Mỗi cuối tuần, anh trai tôi lại chơi bóng đá với bạn bè.
my bruvver is really good at cooking.
Anh trai tôi nấu ăn rất giỏi.
do you think my bruvver will come to the party?
Bạn có nghĩ anh trai tôi sẽ đến dự tiệc không?
my bruvver loves to read science fiction novels.
Anh trai tôi rất thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.
i borrowed a book from my bruvver last week.
Tuần trước, tôi đã mượn một cuốn sách từ anh trai tôi.
my bruvver is planning to travel abroad next summer.
Anh trai tôi đang dự định đi du lịch nước ngoài vào mùa hè tới.
whenever i have a problem, my bruvver is always there to help.
Bất cứ khi nào tôi gặp vấn đề, anh trai tôi luôn ở đó để giúp đỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay