bruxisms

[Mỹ]/brʌkˈsɪzəm/
[Anh]/brooˈksɪzəmz/

Dịch

n.Hành động nghiến hoặc siết chặt răng, thường là không có ý thức và trong lúc ngủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

bruxisms treatment

điều trị nghiến răng

bruxisms symptoms

triệu chứng nghiến răng

bruxisms causes

nguyên nhân nghiến răng

bruxisms management

quản lý nghiến răng

bruxisms effects

tác động của nghiến răng

bruxisms diagnosis

chẩn đoán nghiến răng

bruxisms prevention

phòng ngừa nghiến răng

bruxisms relief

giảm nghiến răng

bruxisms awareness

nhận thức về nghiến răng

bruxisms research

nghiên cứu về nghiến răng

Câu ví dụ

bruxisms can lead to dental problems if left untreated.

Bruxism có thể dẫn đến các vấn đề về răng nếu không được điều trị.

many people experience bruxisms during sleep.

Nhiều người trải qua bruxism trong khi ngủ.

stress is a common trigger for bruxisms.

Căng thẳng là một yếu tố kích hoạt phổ biến của bruxism.

bruxisms can cause jaw pain and headaches.

Bruxism có thể gây đau hàm và đau đầu.

using a mouthguard can help alleviate bruxisms.

Sử dụng bảo vệ miệng có thể giúp giảm bruxism.

bruxisms often occur unconsciously during the night.

Bruxism thường xảy ra vô thức vào ban đêm.

doctors recommend stress management techniques to reduce bruxisms.

Bác sĩ khuyên nên sử dụng các kỹ thuật quản lý căng thẳng để giảm bruxism.

bruxisms can be a sign of anxiety or stress.

Bruxism có thể là dấu hiệu của lo lắng hoặc căng thẳng.

regular dental check-ups can help identify bruxisms early.

Kiểm tra nha khoa thường xuyên có thể giúp phát hiện bruxism sớm.

bruxisms can affect sleep quality and overall health.

Bruxism có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ và sức khỏe tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay