| số nhiều | bries |
hubry bear
Vietnamese_translation
bry time
Vietnamese_translation
bry place
Vietnamese_translation
the evening breeze was cool and refreshing.
Gió tối mát mẻ và dễ chịu.
she added brewer's yeast to the recipe.
Cô ấy thêm men bia vào công thức.
my favourite show is on tomorrow.
Chương trình yêu thích của tôi sẽ phát sóng ngày mai.
this electric broom is perfect for quick cleanups.
Chiếc máy hút bụi điện này lý tưởng cho việc dọn dẹp nhanh chóng.
the rare tropical orchid finally bloomed.
Loài lan nhiệt đới quý hiếm cuối cùng đã nở hoa.
brisk walking is excellent for your health.
Đi bộ nhanh rất tốt cho sức khỏe của bạn.
the new brick building looks very modern.
Ngôi nhà mới bằng gạch trông rất hiện đại.
they breed cattle on this large farm.
Họ nuôi bò trên nông trại lớn này.
the small brook flowed through the quiet forest.
Dòng suối nhỏ chảy qua khu rừng yên tĩnh.
please don't brood over past mistakes.
Xin đừng suy nghĩ quá nhiều về những sai lầm trong quá khứ.
he showed great bravery during the crisis.
Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn trong cuộc khủng hoảng.
the engine made a rough chugging sound.
Động cơ tạo ra tiếng gầm rú thô ráp.
he accidentally broke the expensive vase yesterday.
Anh ấy vô tình làm vỡ chiếc bình đắt tiền hôm qua.
i prefer to broil fish for dinner.
Tôi thích nướng cá cho bữa tối.
the strange man gave me the creeps.
Người đàn ông kỳ lạ khiến tôi thấy sợ hãi.
the situation quickly spiraled out of control.
Tình hình nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát.
the heavy cabinet was made of solid ebony.
Bàn tủ nặng được làm bằng gỗ trắc nguyên chất.
hubry bear
Vietnamese_translation
bry time
Vietnamese_translation
bry place
Vietnamese_translation
the evening breeze was cool and refreshing.
Gió tối mát mẻ và dễ chịu.
she added brewer's yeast to the recipe.
Cô ấy thêm men bia vào công thức.
my favourite show is on tomorrow.
Chương trình yêu thích của tôi sẽ phát sóng ngày mai.
this electric broom is perfect for quick cleanups.
Chiếc máy hút bụi điện này lý tưởng cho việc dọn dẹp nhanh chóng.
the rare tropical orchid finally bloomed.
Loài lan nhiệt đới quý hiếm cuối cùng đã nở hoa.
brisk walking is excellent for your health.
Đi bộ nhanh rất tốt cho sức khỏe của bạn.
the new brick building looks very modern.
Ngôi nhà mới bằng gạch trông rất hiện đại.
they breed cattle on this large farm.
Họ nuôi bò trên nông trại lớn này.
the small brook flowed through the quiet forest.
Dòng suối nhỏ chảy qua khu rừng yên tĩnh.
please don't brood over past mistakes.
Xin đừng suy nghĩ quá nhiều về những sai lầm trong quá khứ.
he showed great bravery during the crisis.
Anh ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn trong cuộc khủng hoảng.
the engine made a rough chugging sound.
Động cơ tạo ra tiếng gầm rú thô ráp.
he accidentally broke the expensive vase yesterday.
Anh ấy vô tình làm vỡ chiếc bình đắt tiền hôm qua.
i prefer to broil fish for dinner.
Tôi thích nướng cá cho bữa tối.
the strange man gave me the creeps.
Người đàn ông kỳ lạ khiến tôi thấy sợ hãi.
the situation quickly spiraled out of control.
Tình hình nhanh chóng vượt khỏi tầm kiểm soát.
the heavy cabinet was made of solid ebony.
Bàn tủ nặng được làm bằng gỗ trắc nguyên chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay