brydens

[Mỹ]//ˈbraɪdənz//
[Anh]//ˈbraɪdənz//

Dịch

n. Dạng số nhiều của Bryden, một tên riêng; Dạng số nhiều của Bryden, một tên địa phương ở Hoa Kỳ.

Câu ví dụ

brydens lawyers has been serving the community for over twenty years.

Các luật sư của brydens đã phục vụ cộng đồng hơn hai mươi năm nay.

customers trust brydens for their professional legal services.

Khách hàng tin tưởng brydens nhờ dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp của họ.

the brydens team works tirelessly on every case.

Đội ngũ của brydens làm việc không ngừng nghỉ trên mọi vụ việc.

brydens offers comprehensive legal advice to individuals and businesses.

Brydens cung cấp tư vấn pháp lý toàn diện cho cá nhân và doanh nghiệp.

we chose brydens because of their excellent reputation.

Chúng tôi chọn brydens nhờ danh tiếng xuất sắc của họ.

brydens provides affordable legal solutions for everyone.

Brydens cung cấp các giải pháp pháp lý hợp lý cho mọi người.

the brydens office is conveniently located in the city centre.

Văn phòng của brydens thuận tiện nằm ở trung tâm thành phố.

brydens specializes in commercial and family law matters.

Brydens chuyên về các vấn đề pháp lý thương mại và gia đình.

contact brydens today for a free initial consultation.

Liên hệ với brydens ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí.

brydens commitment to client satisfaction is unmatched.

Cam kết của brydens đối với sự hài lòng của khách hàng là không ai sánh bằng.

the experienced brydens lawyers fight hard for your rights.

Các luật sư giàu kinh nghiệm của brydens sẽ đấu tranh hết mình vì quyền lợi của bạn.

brydens delivers results through dedication and expertise.

Brydens mang lại kết quả thông qua sự tận tâm và chuyên môn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay