bubas

[Mỹ]/ˈbuːbəs/
[Anh]/ˈbuːbəs/

Dịch

n. số nhiều của buba; một bệnh truyền nhiễm nhiệt đới được đặc trưng bởi các tổn thương da

Cụm từ & Cách kết hợp

bubas beetle

Vietnamese_translation

bubas bison

Vietnamese_translation

genus bubas

Vietnamese_translation

dung beetle bubas

Vietnamese_translation

large bubas

Vietnamese_translation

small bubas

Vietnamese_translation

bubas species

Vietnamese_translation

african bubas

Vietnamese_translation

male bubas

Vietnamese_translation

bubas larvae

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

i bought new bubas for my morning commute.

Tôi đã mua những đôi bubas mới cho chuyến đi sáng của mình.

the bubas fit perfectly and are very comfortable.

Đôi bubas này vừa vặn hoàn hảo và rất thoải mái.

these bubas are on sale at the department store.

Đôi bubas này đang được bán giảm giá tại cửa hàng百货.

my bubas lasted for many years of daily use.

Đôi bubas của tôi đã sử dụng được nhiều năm.

the bubas come in different colors and sizes.

Đôi bubas có nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.

i recommend these bubas to all my friends.

Tôi giới thiệu những đôi bubas này cho tất cả bạn bè của tôi.

the quality of these bubas is excellent.

Chất lượng của những đôi bubas này rất tuyệt vời.

you should try the new bubas collection.

Bạn nên thử bộ sưu tập bubas mới.

the bubas are made from premium materials.

Đôi bubas được làm từ vật liệu cao cấp.

where can i find affordable bubas nearby?

Tôi có thể tìm thấy những đôi bubas giá cả phải chăng ở đâu gần đây?

i discovered amazing bubas at the market yesterday.

Tôi đã phát hiện ra những đôi bubas tuyệt vời tại chợ hôm qua.

my sister gifted me these designer bubas.

Chị tôi đã tặng tôi những đôi bubas thiết kế.

the bubas collection features modern designs.

Bộ sưu tập bubas có thiết kế hiện đại.

taking care of your bubas extends their lifespan.

Vệ sinh và bảo quản bubas của bạn giúp kéo dài tuổi thọ.

i received many compliments on my new bubas.

Tôi đã nhận được nhiều lời khen về đôi bubas mới của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay