bubblejets

[Mỹ]/ˈbʌbldʒets/
[Anh]/ˈbʌbəldʒɛts/

Dịch

n. Một thiết bị hoặc vòi phun tạo bong bóng hoặc tia nước pha khí, thường được sử dụng trong các ứng dụng làm sạch công nghiệp hoặc xử lý nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

fly bubblejets

Vietnamese_translation

bubblejet crashes

Vietnamese_translation

seen bubblejets

Vietnamese_translation

bubblejets flying

Vietnamese_translation

bubblejet's light

Vietnamese_translation

bubblejets hover

Vietnamese_translation

bubblejet landed

Vietnamese_translation

bubblejets zoom

Vietnamese_translation

bubblejet's sound

Vietnamese_translation

bubblejets rise

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the bubblejet printer uses high-speed bubblejets to deliver crisp text.

Máy in bubblejet sử dụng các đầu phun bong bóng tốc độ cao để tạo ra văn bản rõ nét.

replacing the bubblejets in the cartridge is quick and mess-free.

Thay thế các đầu phun bong bóng trong cartridge nhanh chóng và không gây bừa bộn.

the bubblejet system uses tiny bubblejets to spray ink onto the paper.

Hệ thống bubblejet sử dụng các đầu phun bong bóng nhỏ để phun mực lên giấy.

cleaning the bubblejet nozzles and bubblejets regularly extends the printer's lifespan.

Vệ sinh các đầu phun và đầu bong bóng của máy in định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ của máy in.

modern bubblejet technology relies on precise bubblejets for high resolution.

Công nghệ bubblejet hiện đại dựa vào các đầu phun bong bóng chính xác để đạt độ phân giải cao.

the bubblejet output quality is ideal for photo printing thanks to fine bubblejets.

Chất lượng đầu ra của máy in bubblejet lý tưởng cho in ảnh nhờ các đầu phun bong bóng tinh vi.

if the bubblejets become clogged, the printer may produce blank pages.

Nếu các đầu phun bong bóng bị tắc nghẽn, máy in có thể tạo ra các trang trắng.

the device uses tiny bubblejets to spray ink micro-droplets onto media.

Thiết bị sử dụng các đầu phun bong bóng nhỏ để phun các giọt mực siêu nhỏ lên phương tiện.

a bubblejet maintenance kit includes cleaning fluid, replacement pads, and extra bubblejets.

Một bộ bảo trì bubblejet bao gồm dung dịch làm sạch, miếng lót thay thế và các đầu phun bong bóng bổ sung.

users appreciate the quiet operation of bubblejet printers, especially when bubblejets are well‑maintained.

Người dùng đánh giá cao việc vận hành yên tĩnh của máy in bubblejet, đặc biệt khi các đầu phun bong bóng được bảo trì tốt.

manually aligning the bubblejet head and its bubblejets improves print registration.

Điều chỉnh thủ công đầu phun bubblejet và các đầu phun bong bóng của nó cải thiện việc căn chỉnh in.

some bubblejet devices also support wireless connectivity for easy bubblejet printing.

Một số thiết bị bubblejet cũng hỗ trợ kết nối không dây để in bubblejet dễ dàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay