bubblejets

[Mỹ]/ˈbʌbldʒets/
[Anh]/ˈbʌbəldʒɛts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

bubblejets printing

bubblejet technology

bubblejet cartridges

bubblejetting constantly

bubblejets clogged

bubblejet head

bubblejetted cleanly

bubblejets malfunctioning

bubblejet nozzles

bubblejets daily

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay