bubbliness factor
hệ số sự phồng
bubbliness level
mức độ phồng
bubbliness index
chỉ số phồng
bubbliness quotient
thương số phồng
bubbliness appeal
sức hấp dẫn của sự phồng
bubbliness charm
phong cách quyến rũ của sự phồng
bubbliness vibe
không khí của sự phồng
bubbliness style
phong cách phồng
bubbliness personality
tính cách của sự phồng
bubbliness energy
năng lượng của sự phồng
her bubbliness lights up the room.
sự vui tươi của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
everyone loves her for her bubbliness.
mọi người đều yêu quý cô ấy vì sự vui tươi của cô ấy.
his bubbliness is contagious at parties.
sự vui tươi của anh ấy rất dễ lây lan khi đến các bữa tiệc.
the child's bubbliness brought joy to the family.
sự vui tươi của đứa trẻ đã mang lại niềm vui cho gia đình.
she approached every challenge with her usual bubbliness.
cô ấy tiếp cận mọi thử thách với sự vui tươi thường thấy của mình.
her bubbliness makes her a great friend.
sự vui tươi của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
his bubbliness can brighten anyone's day.
sự vui tươi của anh ấy có thể làm tươi sáng một ngày của bất kỳ ai.
despite the rain, her bubbliness remained unchanged.
bất chấp trời mưa, sự vui tươi của cô ấy vẫn không hề thay đổi.
her bubbliness is a refreshing change in the office.
sự vui tươi của cô ấy là một sự thay đổi thú vị trong văn phòng.
they appreciated her bubbliness during tough times.
họ đánh giá cao sự vui tươi của cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
bubbliness factor
hệ số sự phồng
bubbliness level
mức độ phồng
bubbliness index
chỉ số phồng
bubbliness quotient
thương số phồng
bubbliness appeal
sức hấp dẫn của sự phồng
bubbliness charm
phong cách quyến rũ của sự phồng
bubbliness vibe
không khí của sự phồng
bubbliness style
phong cách phồng
bubbliness personality
tính cách của sự phồng
bubbliness energy
năng lượng của sự phồng
her bubbliness lights up the room.
sự vui tươi của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
everyone loves her for her bubbliness.
mọi người đều yêu quý cô ấy vì sự vui tươi của cô ấy.
his bubbliness is contagious at parties.
sự vui tươi của anh ấy rất dễ lây lan khi đến các bữa tiệc.
the child's bubbliness brought joy to the family.
sự vui tươi của đứa trẻ đã mang lại niềm vui cho gia đình.
she approached every challenge with her usual bubbliness.
cô ấy tiếp cận mọi thử thách với sự vui tươi thường thấy của mình.
her bubbliness makes her a great friend.
sự vui tươi của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
his bubbliness can brighten anyone's day.
sự vui tươi của anh ấy có thể làm tươi sáng một ngày của bất kỳ ai.
despite the rain, her bubbliness remained unchanged.
bất chấp trời mưa, sự vui tươi của cô ấy vẫn không hề thay đổi.
her bubbliness is a refreshing change in the office.
sự vui tươi của cô ấy là một sự thay đổi thú vị trong văn phòng.
they appreciated her bubbliness during tough times.
họ đánh giá cao sự vui tươi của cô ấy trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay