bubblinesses

[US]/ˈbʌb(ə)lɪnɛs/
[UK]/ˈbʌb(ə)lɪnəs/

Translation

n. Chất lượng của việc sủi bọt hoặc sủi bùng; sự sống động, vui vẻ và nhẹ nhàng.

Phrases & Collocations

bubbliness factor

hệ số sự phồng

bubbliness level

mức độ phồng

bubbliness index

chỉ số phồng

bubbliness quotient

thương số phồng

bubbliness appeal

sức hấp dẫn của sự phồng

bubbliness charm

phong cách quyến rũ của sự phồng

bubbliness vibe

không khí của sự phồng

bubbliness style

phong cách phồng

bubbliness personality

tính cách của sự phồng

bubbliness energy

năng lượng của sự phồng

Example Sentences

her bubbliness lights up the room.

sự vui tươi của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.

everyone loves her for her bubbliness.

mọi người đều yêu quý cô ấy vì sự vui tươi của cô ấy.

his bubbliness is contagious at parties.

sự vui tươi của anh ấy rất dễ lây lan khi đến các bữa tiệc.

the child's bubbliness brought joy to the family.

sự vui tươi của đứa trẻ đã mang lại niềm vui cho gia đình.

she approached every challenge with her usual bubbliness.

cô ấy tiếp cận mọi thử thách với sự vui tươi thường thấy của mình.

her bubbliness makes her a great friend.

sự vui tươi của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.

his bubbliness can brighten anyone's day.

sự vui tươi của anh ấy có thể làm tươi sáng một ngày của bất kỳ ai.

despite the rain, her bubbliness remained unchanged.

bất chấp trời mưa, sự vui tươi của cô ấy vẫn không hề thay đổi.

her bubbliness is a refreshing change in the office.

sự vui tươi của cô ấy là một sự thay đổi thú vị trong văn phòng.

they appreciated her bubbliness during tough times.

họ đánh giá cao sự vui tươi của cô ấy trong những thời điểm khó khăn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now