the buboes
những hạch sưng
buboes appeared
những hạch sưng xuất hiện
buboes formed
những hạch sưng hình thành
buboes spread
những hạch sưng lan rộng
buboes burst
những hạch sưng vỡ
swollen buboes
những hạch sưng to
painful buboes
những hạch sưng đau
buboes and fever
những hạch sưng và sốt
buboes enlarged
những hạch sưng to ra
many buboes
nhiều hạch sưng
the buboes
những hạch sưng
buboes appeared
những hạch sưng xuất hiện
buboes formed
những hạch sưng hình thành
buboes spread
những hạch sưng lan rộng
buboes burst
những hạch sưng vỡ
swollen buboes
những hạch sưng to
painful buboes
những hạch sưng đau
buboes and fever
những hạch sưng và sốt
buboes enlarged
những hạch sưng to ra
many buboes
nhiều hạch sưng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay