buckaroo

[Mỹ]/ˈbʌkəˌruː/
[Anh]/ˈbʌkərəʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cao bồi, đặc biệt là người làm việc trên một trang trại ở miền Tây Hoa Kỳ.; Một người đàn ông trẻ sống ở miền Tây nước Mỹ trong thế kỷ 19, thường làm việc như một cao bồi hoặc chủ trang trại.
Word Forms
số nhiềubuckaroos

Cụm từ & Cách kết hợp

little buckaroo

kỵ sĩ nhỏ

buckaroo buddy

bạn đồng hành của kỵ sĩ

buckaroo style

phong cách của kỵ sĩ

buckaroo hat

mũ của kỵ sĩ

buckaroo boots

giày của kỵ sĩ

buckaroo spirit

tinh thần của kỵ sĩ

buckaroo life

cuộc sống của kỵ sĩ

buckaroo culture

văn hóa của kỵ sĩ

buckaroo fun

vui vẻ của kỵ sĩ

buckaroo pride

niềm tự hào của kỵ sĩ

Câu ví dụ

the buckaroo rode into town on his trusty horse.

Người lính cao bồi cưỡi ngựa đáng tin cậy vào thị trấn.

every buckaroo needs a good pair of boots.

Mỗi người lính cao bồi cần một đôi ủng tốt.

the buckaroo showed off his roping skills at the rodeo.

Người lính cao bồi khoe kỹ năng buộc dây thừng của mình tại lễ hội rodeo.

my grandfather was a real buckaroo in his youth.

Ông nội của tôi là một người lính cao bồi thực thụ khi còn trẻ.

the buckaroo whistled a tune while tending to the cattle.

Người lính cao bồi huýt sáo một giai điệu trong khi chăm sóc gia súc.

she dressed like a buckaroo for the costume party.

Cô ấy ăn mặc như một người lính cao bồi cho buổi tiệc hóa trang.

the buckaroo shared stories of his adventures on the range.

Người lính cao bồi chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình trên đồng cỏ.

he always dreamed of becoming a buckaroo when he grew up.

Anh ấy luôn mơ trở thành một người lính cao bồi khi lớn lên.

the buckaroo's hat flew off in the wind.

Mũ của người lính cao bồi bị bay đi trong gió.

they called him the best buckaroo in the county.

Họ gọi anh là người lính cao bồi giỏi nhất trong hạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay