bucker

[Mỹ]/ˈbʌkər/
[Anh]/ˈbʌkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một con ngựa đột ngột đá, làm người cưỡi ngã xuống.; Một chiếc máy dùng để nghiền hoặc xay nguyên liệu.
Word Forms
số nhiềubuckers

Cụm từ & Cách kết hợp

bucker up

thắt dây an toàn

bucker list

danh sách những điều muốn làm trước khi chết

bucker down

chăm chỉ làm việc

bucker off

từ bỏ

bucker seat

ghế tựa

bucker system

hệ thống tựa

bucker gear

bộ tựa

bucker style

phong cách tựa

bucker ride

chuyến đi tựa

bucker tool

công cụ tựa

Câu ví dụ

the bucker jumped over the fence with ease.

con ngựa tung người đã nhảy qua hàng rào một cách dễ dàng.

he was a skilled bucker in the rodeo competition.

anh ấy là một người cưỡi ngựa tung người rất giỏi trong cuộc thi rodeo.

the bucker is known for its strength and agility.

con ngựa tung người nổi tiếng về sức mạnh và sự nhanh nhẹn của nó.

she trained her horse to be a reliable bucker.

cô ấy đã huấn luyện ngựa của mình để trở thành một con ngựa tung người đáng tin cậy.

he rode a bucker that threw off several riders.

anh ấy cưỡi một con ngựa tung người khiến nhiều người khác ngã xuống.

the bucker was the highlight of the show.

con ngựa tung người là điểm nhấn của buổi biểu diễn.

many spectators cheered as the bucker performed.

nhiều khán giả cổ vũ khi con ngựa tung người biểu diễn.

he learned to stay on the bucker for as long as possible.

anh ấy học cách cưỡi ngựa tung người càng lâu càng tốt.

the bucker's mane flowed beautifully in the wind.

mái tóc của con ngựa tung người bay đẹp trong gió.

she admired the bucker's powerful build.

cô ấy ngưỡng mộ thân hình mạnh mẽ của con ngựa tung người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay