buckleyas

[Mỹ]/ˈbʌklɪəz/
[Anh]/ˈbʌkliəz/

Dịch

n. Số nhiều của buckleya

Cụm từ & Cách kết hợp

buckleyas blooming

Vietnamese_translation

buckleyas garden

Vietnamese_translation

buckleyas species

Vietnamese_translation

buckleyas collection

Vietnamese_translation

wild buckleyas

Vietnamese_translation

buckleyas research

Vietnamese_translation

buckleyas cultivation

Vietnamese_translation

buckleyas discovery

Vietnamese_translation

buckleyas identification

Vietnamese_translation

rare buckleyas

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

buckleyas are rare shrubs found in the himalayas.

Các loài buckleyas là những bụi cây quý hiếm được tìm thấy ở Himalaya.

botanists study buckleyas to understand their medicinal properties.

Các nhà thực vật học nghiên cứu buckleyas để hiểu rõ về đặc tính dược lý của chúng.

the gardeners planted several buckleyas in the shaded rockery.

Các người làm vườn đã trồng một số loài buckleyas trong khu vực đá râm mát.

distinctive tubular flowers characterize the buckleyas in this region.

Các loài buckleyas trong khu vực này được đặc trưng bởi những bông hoa hình ống đặc trưng.

proper drainage is essential when cultivating buckleyas from seeds.

Việc thoát nước tốt là rất cần thiết khi trồng buckleyas từ hạt.

wild buckleyas often grow under the canopy of dense forests.

Các loài buckleyas hoang dã thường mọc dưới tán cây của rừng rậm.

researchers compared the genetic makeup of different buckleyas.

Các nhà nghiên cứu đã so sánh cấu trúc di truyền của các loài buckleyas khác nhau.

the exhibition featured rare photographs of various buckleyas.

Triển lãm trưng bày những bức ảnh hiếm về các loài buckleyas khác nhau.

local wildlife relies on buckleyas for shelter and food.

Động vật hoang dã địa phương phụ thuộc vào buckleyas để làm nơi trú ẩn và nguồn thức ăn.

identifying buckleyas requires careful observation of their leaves.

Xác định các loài buckleyas đòi hỏi quan sát cẩn thận các lá của chúng.

climate change threatens the natural habitat of many buckleyas.

Biến đổi khí hậu đe dọa môi trường sống tự nhiên của nhiều loài buckleyas.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay