buckskins jacket
áo khoác da thuộc
buckskins pants
quần da thuộc
buckskins boots
giày da thuộc
buckskins vest
áo gilet da thuộc
buckskins outfit
trang phục da thuộc
buckskins gloves
găng tay da thuộc
buckskins hat
mũ da thuộc
buckskins dress
váy da thuộc
buckskins accessories
phụ kiện da thuộc
buckskins costume
trang phục hóa trang da thuộc
he wore a jacket made of buckskins.
anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác làm từ da thuộc.
buckskins are often used for traditional native american clothing.
da thuộc thường được sử dụng cho quần áo truyền thống của người Mỹ bản địa.
she crafted a beautiful bag from buckskins.
cô ấy đã làm một chiếc túi đẹp từ da thuộc.
hunting in buckskins is a popular practice among enthusiasts.
việc săn bắn trong da thuộc là một hoạt động phổ biến trong số những người đam mê.
he learned how to tan buckskins from his grandfather.
anh ấy đã học cách thuộc da từ ông nội của mình.
buckskins provide excellent insulation in cold weather.
da thuộc cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời trong thời tiết lạnh.
she decorated her buckskin dress with colorful beads.
cô ấy đã trang trí chiếc váy da thuộc của mình bằng những hạt cườm đầy màu sắc.
many historical reenactors wear buckskins to portray early settlers.
nhiều diễn viên tái hiện lịch sử mặc da thuộc để thể hiện những người định cư ban đầu.
he traded fur for buckskins at the market.
anh ấy đã đổi lông thú lấy da thuộc tại chợ.
her collection of buckskins showcases traditional craftsmanship.
bộ sưu tập da thuộc của cô thể hiện tay nghề thủ công truyền thống.
buckskins jacket
áo khoác da thuộc
buckskins pants
quần da thuộc
buckskins boots
giày da thuộc
buckskins vest
áo gilet da thuộc
buckskins outfit
trang phục da thuộc
buckskins gloves
găng tay da thuộc
buckskins hat
mũ da thuộc
buckskins dress
váy da thuộc
buckskins accessories
phụ kiện da thuộc
buckskins costume
trang phục hóa trang da thuộc
he wore a jacket made of buckskins.
anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác làm từ da thuộc.
buckskins are often used for traditional native american clothing.
da thuộc thường được sử dụng cho quần áo truyền thống của người Mỹ bản địa.
she crafted a beautiful bag from buckskins.
cô ấy đã làm một chiếc túi đẹp từ da thuộc.
hunting in buckskins is a popular practice among enthusiasts.
việc săn bắn trong da thuộc là một hoạt động phổ biến trong số những người đam mê.
he learned how to tan buckskins from his grandfather.
anh ấy đã học cách thuộc da từ ông nội của mình.
buckskins provide excellent insulation in cold weather.
da thuộc cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời trong thời tiết lạnh.
she decorated her buckskin dress with colorful beads.
cô ấy đã trang trí chiếc váy da thuộc của mình bằng những hạt cườm đầy màu sắc.
many historical reenactors wear buckskins to portray early settlers.
nhiều diễn viên tái hiện lịch sử mặc da thuộc để thể hiện những người định cư ban đầu.
he traded fur for buckskins at the market.
anh ấy đã đổi lông thú lấy da thuộc tại chợ.
her collection of buckskins showcases traditional craftsmanship.
bộ sưu tập da thuộc của cô thể hiện tay nghề thủ công truyền thống.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now