bucolics

[Mỹ]/bjuːˈkɒlɪk/
[Anh]/bjuːˈkɑːlɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc điển hình cho cuộc sống nông thôn, đặc biệt là đồng quê hoặc thôn dã
n. thơ đồng quê; một người nông dân hoặc người chăn cừu

Cụm từ & Cách kết hợp

bucolic landscape

khung cảnh nông thôn thanh bình

bucolic charm

sự quyến rũ của vùng nông thôn

Câu ví dụ

a pleasant bucolic scene

một khung cảnh bucolic dễ chịu

the church is lovely for its bucolic setting.

Nhà thờ rất đẹp vì khung cảnh bucolic của nó.

The bucolic landscape was dotted with grazing sheep.

Phong cảnh bucolic điểm xuyết những con cừu đang ăn cỏ.

She dreamed of living in a bucolic village surrounded by nature.

Cô ấy mơ ước được sống trong một ngôi làng bucolic được bao quanh bởi thiên nhiên.

The painting depicted a bucolic scene of farmers working in the fields.

Bức tranh mô tả một khung cảnh bucolic về những người nông dân làm việc trên các cánh đồng.

We spent a peaceful weekend in a bucolic countryside retreat.

Chúng tôi đã dành một cuối tuần yên bình tại một khu nghỉ dưỡng bucolic ở nông thôn.

The old farmhouse exuded a bucolic charm with its rustic decor.

Ngôi nhà nông trang cổ kính toát lên một nét quyến rũ bucolic với cách trang trí mộc mạc của nó.

The bucolic setting of the picnic made it a perfect afternoon.

Khung cảnh bucolic của buổi picnic đã khiến nó trở thành một buổi chiều hoàn hảo.

The novel described a bucolic life in the countryside filled with simple pleasures.

Cuốn tiểu thuyết mô tả một cuộc sống bucolic ở nông thôn tràn ngập những thú vui đơn giản.

The sound of chirping birds added to the bucolic atmosphere of the meadow.

Tiếng chim ríu rít đã góp phần tạo nên không khí bucolic của đồng cỏ.

The bucolic charm of the village attracted many city dwellers looking for a peaceful retreat.

Sự quyến rũ bucolic của ngôi làng đã thu hút nhiều người dân thành phố đang tìm kiếm một nơi nghỉ ngơi yên bình.

She enjoyed painting bucolic landscapes to capture the beauty of nature.

Cô ấy thích vẽ tranh phong cảnh bucolic để ghi lại vẻ đẹp của thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay