buddhas

[Mỹ]/ˈbʊðəz/
[Anh]/ˈbʌðəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hình thức số nhiều của Đức Phật, đề cập đến nhiều vị thần Phật giáo hoặc những sinh linh giác ngộ.; Hình thức số nhiều của các bức tượng hoặc hình ảnh Đức Phật.

Cụm từ & Cách kết hợp

happy buddhas

những vị Phật hạnh phúc

laughing buddhas

những vị Phật đang cười

golden buddhas

những vị Phật vàng

ancient buddhas

những vị Phật cổ

sitting buddhas

những vị Phật ngồi

small buddhas

những vị Phật nhỏ

stone buddhas

những vị Phật bằng đá

famous buddhas

những vị Phật nổi tiếng

peaceful buddhas

những vị Phật hòa bình

wooden buddhas

những vị Phật bằng gỗ

Câu ví dụ

buddhas symbolize peace and enlightenment.

các vị Phật tượng trưng cho hòa bình và giác ngộ.

many people visit temples to pray to the buddhas.

nhiều người đến thăm chùa để cầu nguyện với các vị Phật.

the teachings of the buddhas inspire millions.

những lời dạy của Phật Thích Ca truyền cảm hứng cho hàng triệu người.

statues of buddhas can be found in many cultures.

các bức tượng Phật có thể được tìm thấy ở nhiều nền văn hóa.

people meditate to connect with the buddhas.

con người thiền định để kết nối với các vị Phật.

in buddhism, buddhas are revered as enlightened beings.

trong đạo Phật, Phật được tôn kính như những vị thánh đệ tử.

stories about the buddhas are passed down through generations.

những câu chuyện về Phật được truyền lại qua nhiều thế hệ.

art depicting buddhas can be very inspiring.

nghệ thuật mô tả Phật có thể rất truyền cảm hứng.

people often seek guidance from the buddhas in difficult times.

con người thường tìm kiếm sự hướng dẫn từ các vị Phật trong những thời điểm khó khăn.

the philosophy of the buddhas encourages compassion.

triết lý của Phật khuyến khích lòng thương xót.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay