budgeree bird
chim budgeree
budgeree friend
người bạn budgeree
budgeree pet
thú cưng budgeree
budgeree care
chăm sóc budgeree
budgeree food
thức ăn budgeree
budgeree color
màu sắc budgeree
budgeree cage
chuồng budgeree
budgeree song
bài hát budgeree
budgeree breed
giống budgeree
budgeree show
buổi biểu diễn budgeree
she has a budgeree as a pet.
Cô ấy có một burungie làm thú cưng.
budgerees are known for their playful nature.
Burungie nổi tiếng với bản chất nghịch ngợm của chúng.
he enjoys training his budgeree to talk.
Anh ấy thích huấn luyện burungie của mình để nói.
budgerees come in various colors and patterns.
Burungie có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
they often socialize with other budgerees.
Chúng thường hòa đồng với những chú burungie khác.
she bought a new budgeree from the pet store.
Cô ấy đã mua một chú burungie mới từ cửa hàng thú cưng.
budgerees require a spacious cage to thrive.
Burungie cần một lồng rộng rãi để phát triển.
he loves watching his budgeree play with toys.
Anh ấy thích xem burungie của mình chơi với đồ chơi.
feeding your budgeree a balanced diet is important.
Cho burungie của bạn ăn một chế độ ăn uống cân bằng là quan trọng.
she takes her budgeree out for fresh air daily.
Cô ấy đưa burungie của mình ra ngoài để hít thở không khí trong lành hàng ngày.
budgeree bird
chim budgeree
budgeree friend
người bạn budgeree
budgeree pet
thú cưng budgeree
budgeree care
chăm sóc budgeree
budgeree food
thức ăn budgeree
budgeree color
màu sắc budgeree
budgeree cage
chuồng budgeree
budgeree song
bài hát budgeree
budgeree breed
giống budgeree
budgeree show
buổi biểu diễn budgeree
she has a budgeree as a pet.
Cô ấy có một burungie làm thú cưng.
budgerees are known for their playful nature.
Burungie nổi tiếng với bản chất nghịch ngợm của chúng.
he enjoys training his budgeree to talk.
Anh ấy thích huấn luyện burungie của mình để nói.
budgerees come in various colors and patterns.
Burungie có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.
they often socialize with other budgerees.
Chúng thường hòa đồng với những chú burungie khác.
she bought a new budgeree from the pet store.
Cô ấy đã mua một chú burungie mới từ cửa hàng thú cưng.
budgerees require a spacious cage to thrive.
Burungie cần một lồng rộng rãi để phát triển.
he loves watching his budgeree play with toys.
Anh ấy thích xem burungie của mình chơi với đồ chơi.
feeding your budgeree a balanced diet is important.
Cho burungie của bạn ăn một chế độ ăn uống cân bằng là quan trọng.
she takes her budgeree out for fresh air daily.
Cô ấy đưa burungie của mình ra ngoài để hít thở không khí trong lành hàng ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay