budgeree

[Mỹ]/ˈbʌdʒəriː/
[Anh]/ˈbʌdʒəˌriː/

Dịch

adj.tuyệt vời, kỳ diệu

Cụm từ & Cách kết hợp

budgeree bird

chim budgeree

budgeree friend

người bạn budgeree

budgeree pet

thú cưng budgeree

budgeree care

chăm sóc budgeree

budgeree food

thức ăn budgeree

budgeree color

màu sắc budgeree

budgeree cage

chuồng budgeree

budgeree song

bài hát budgeree

budgeree breed

giống budgeree

budgeree show

buổi biểu diễn budgeree

Câu ví dụ

she has a budgeree as a pet.

Cô ấy có một burungie làm thú cưng.

budgerees are known for their playful nature.

Burungie nổi tiếng với bản chất nghịch ngợm của chúng.

he enjoys training his budgeree to talk.

Anh ấy thích huấn luyện burungie của mình để nói.

budgerees come in various colors and patterns.

Burungie có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau.

they often socialize with other budgerees.

Chúng thường hòa đồng với những chú burungie khác.

she bought a new budgeree from the pet store.

Cô ấy đã mua một chú burungie mới từ cửa hàng thú cưng.

budgerees require a spacious cage to thrive.

Burungie cần một lồng rộng rãi để phát triển.

he loves watching his budgeree play with toys.

Anh ấy thích xem burungie của mình chơi với đồ chơi.

feeding your budgeree a balanced diet is important.

Cho burungie của bạn ăn một chế độ ăn uống cân bằng là quan trọng.

she takes her budgeree out for fresh air daily.

Cô ấy đưa burungie của mình ra ngoài để hít thở không khí trong lành hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay