budgeteers

[Mỹ]/ˈbʌdʒɪtɪəz/
[Anh]/ˈbʌdʒɪtɪrz/

Dịch

n. người quản lý ngân sách

Cụm từ & Cách kết hợp

budgeteers assemble

Người lập ngân sách tập hợp

frugal budgeteers

Người lập ngân sách tiết kiệm

budgeteers unite

Người lập ngân sách đoàn kết

expert budgeteers

Người lập ngân sách chuyên gia

team of budgeteers

Đội ngũ người lập ngân sách

skilled budgeteers

Người lập ngân sách có kỹ năng

budgeteers at work

Người lập ngân sách đang làm việc

smart budgeteers

Người lập ngân sách thông minh

Câu ví dụ

savvy budgeteers always compare prices before making any purchase decision.

Người quản lý ngân sách khôn ngoan luôn so sánh giá cả trước khi đưa ra bất kỳ quyết định mua sắm nào.

budgeteers love finding hidden gems at local thrift stores and weekend markets.

Người quản lý ngân sách thích tìm kiếm những món đồ quý giá tại các cửa hàng đồ cũ địa phương và chợ cuối tuần.

frugal budgeteers plan their weekly meals in advance to avoid expensive takeout orders.

Người quản lý ngân sách tiết kiệm lập kế hoạch bữa ăn hàng tuần trước để tránh đặt hàng ăn ngoài đắt đỏ.

the budgeteers' guide to smart spending offers practical tips for reducing unnecessary expenses.

Hướng dẫn chi tiêu thông minh dành cho người quản lý ngân sách cung cấp các mẹo thực tế để giảm thiểu chi phí không cần thiết.

budgeteers worldwide have discovered that cooking at home significantly reduces monthly food costs.

Người quản lý ngân sách trên toàn thế giới đã phát hiện ra rằng nấu ăn tại nhà có thể giảm đáng kể chi phí thực phẩm hàng tháng.

smart budgeteers use cashback apps and reward programs to maximize their savings.

Người quản lý ngân sách thông minh sử dụng các ứng dụng hoàn tiền và chương trình thưởng để tối đa hóa tiết kiệm của họ.

budgeteers on a tight budget often travel during off-peak seasons to find cheaper accommodation.

Người quản lý ngân sách với ngân sách eo hẹp thường du lịch vào mùa thấp điểm để tìm được chỗ ở giá rẻ hơn.

wise budgeteers create detailed spreadsheets to track every dollar spent throughout the month.

Người quản lý ngân sách khôn ngoan tạo các bảng tính chi tiết để theo dõi từng đô la chi tiêu trong suốt tháng.

budgeteers prefer using public transportation over expensive ride-sharing services like taxis.

Người quản lý ngân sách ưa thích sử dụng phương tiện công cộng thay vì các dịch vụ chia sẻ chuyến đi đắt đỏ như taxi.

thrifty budgeteers know that buying in bulk can lead to substantial savings over time.

Người quản lý ngân sách tiết kiệm biết rằng mua hàng loạt có thể dẫn đến tiết kiệm đáng kể theo thời gian.

budgeteers always search for coupons and promotional discounts before making any online purchase.

Người quản lý ngân sách luôn tìm kiếm các phiếu giảm giá và khuyến mãi trước khi thực hiện bất kỳ mua sắm trực tuyến nào.

the community of budgeteers shares money-saving tips through various online forums and social media groups.

Đại gia đình người quản lý ngân sách chia sẻ các mẹo tiết kiệm tiền qua nhiều diễn đàn trực tuyến và các nhóm mạng xã hội.

experienced budgeteers recommend setting aside at least twenty percent of each paycheck for emergencies.

Người quản lý ngân sách có kinh nghiệm khuyên nên dành ít nhất 20% mỗi khoản lương để đề phòng các tình huống khẩn cấp.

budgeteers understand that patience and thorough research are essential for finding the best deals.

Người quản lý ngân sách hiểu rằng sự kiên nhẫn và nghiên cứu kỹ lưỡng là cần thiết để tìm được những ưu đãi tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay