wild buffaloes
trâu hoang dã
domestic buffaloes
trâu nhà
buffaloes grazing
trâu đang ăn cỏ
buffaloes stampede
trâu hoảng loạn
buffaloes herd
đàn trâu
buffaloes wallow
trâu tắm bùn
buffaloes roam
trâu lang thang
buffaloes in fields
trâu trên đồng cỏ
buffaloes and cattle
trâu và gia súc
buffaloes at sunset
trâu lúc hoàng hôn
buffaloes roam freely in the grasslands.
Những con trâu tự do lang thang trên các đồng cỏ.
farmers rely on buffaloes for plowing the fields.
Người nông dân dựa vào trâu để cày ruộng.
buffaloes are known for their strength and endurance.
Trâu nổi tiếng về sức mạnh và sự bền bỉ.
in some cultures, buffaloes are considered sacred animals.
Ở một số nền văn hóa, trâu được coi là động vật thiêng.
buffaloes can be found in various parts of the world.
Trâu có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.
buffaloes play a crucial role in agricultural practices.
Trâu đóng vai trò quan trọng trong các phương pháp nông nghiệp.
many tourists enjoy watching buffaloes in their natural habitat.
Nhiều khách du lịch thích xem trâu trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
buffaloes are often used in traditional festivals.
Trâu thường được sử dụng trong các lễ hội truyền thống.
raising buffaloes can be a profitable business.
Nuôi trâu có thể là một công việc kinh doanh có lợi nhuận.
buffaloes have a significant impact on the ecosystem.
Trâu có tác động đáng kể đến hệ sinh thái.
wild buffaloes
trâu hoang dã
domestic buffaloes
trâu nhà
buffaloes grazing
trâu đang ăn cỏ
buffaloes stampede
trâu hoảng loạn
buffaloes herd
đàn trâu
buffaloes wallow
trâu tắm bùn
buffaloes roam
trâu lang thang
buffaloes in fields
trâu trên đồng cỏ
buffaloes and cattle
trâu và gia súc
buffaloes at sunset
trâu lúc hoàng hôn
buffaloes roam freely in the grasslands.
Những con trâu tự do lang thang trên các đồng cỏ.
farmers rely on buffaloes for plowing the fields.
Người nông dân dựa vào trâu để cày ruộng.
buffaloes are known for their strength and endurance.
Trâu nổi tiếng về sức mạnh và sự bền bỉ.
in some cultures, buffaloes are considered sacred animals.
Ở một số nền văn hóa, trâu được coi là động vật thiêng.
buffaloes can be found in various parts of the world.
Trâu có thể được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.
buffaloes play a crucial role in agricultural practices.
Trâu đóng vai trò quan trọng trong các phương pháp nông nghiệp.
many tourists enjoy watching buffaloes in their natural habitat.
Nhiều khách du lịch thích xem trâu trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
buffaloes are often used in traditional festivals.
Trâu thường được sử dụng trong các lễ hội truyền thống.
raising buffaloes can be a profitable business.
Nuôi trâu có thể là một công việc kinh doanh có lợi nhuận.
buffaloes have a significant impact on the ecosystem.
Trâu có tác động đáng kể đến hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay