buffaloing around
luồn бо quanh
buffaloing the herd
luồn бо đàn
buffaloing the competition
luồn бо đối thủ
buffaloing with friends
luồn бо với bạn bè
buffaloing in style
luồn бо theo phong cách
buffaloing for fun
luồn бо để vui vẻ
buffaloing down
luồn бо xuống
buffaloing away
luồn бо đi
buffaloing together
luồn бо cùng nhau
buffaloing freely
luồn бо tự do
buffaloing through the crowd, he finally reached the stage.
chống đẩy qua đám đông, anh ấy cuối cùng cũng đã đến sân khấu.
she was buffaloing her way to the front of the line.
cô ấy đang cố gắng chen chúc để đến phía đầu của hàng.
buffaloing around the office, he managed to finish the project early.
vượt qua văn phòng, anh ấy đã hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
they were buffaloing through the difficult terrain.
họ đang cố gắng vượt qua địa hình khó khăn.
buffaloing past the obstacles, she showed great determination.
vượt qua những trở ngại, cô ấy thể hiện sự quyết tâm lớn.
he found himself buffaloing against the tide of public opinion.
anh ấy thấy mình đang phải chống lại xu hướng dư luận.
buffaloing into the meeting, he was late but ready.
chen vào cuộc họp, anh ấy đến muộn nhưng đã sẵn sàng.
she was buffaloing through her studies to meet the deadline.
cô ấy đang cố gắng học hành để đáp ứng thời hạn.
buffaloing around the city, they discovered hidden gems.
đi vòng quanh thành phố, họ đã phát hiện ra những điều thú vị ẩn giấu.
he spent the afternoon buffaloing through his chores.
anh ấy dành cả buổi chiều để làm việc nhà.
buffaloing around
luồn бо quanh
buffaloing the herd
luồn бо đàn
buffaloing the competition
luồn бо đối thủ
buffaloing with friends
luồn бо với bạn bè
buffaloing in style
luồn бо theo phong cách
buffaloing for fun
luồn бо để vui vẻ
buffaloing down
luồn бо xuống
buffaloing away
luồn бо đi
buffaloing together
luồn бо cùng nhau
buffaloing freely
luồn бо tự do
buffaloing through the crowd, he finally reached the stage.
chống đẩy qua đám đông, anh ấy cuối cùng cũng đã đến sân khấu.
she was buffaloing her way to the front of the line.
cô ấy đang cố gắng chen chúc để đến phía đầu của hàng.
buffaloing around the office, he managed to finish the project early.
vượt qua văn phòng, anh ấy đã hoàn thành dự án sớm hơn dự kiến.
they were buffaloing through the difficult terrain.
họ đang cố gắng vượt qua địa hình khó khăn.
buffaloing past the obstacles, she showed great determination.
vượt qua những trở ngại, cô ấy thể hiện sự quyết tâm lớn.
he found himself buffaloing against the tide of public opinion.
anh ấy thấy mình đang phải chống lại xu hướng dư luận.
buffaloing into the meeting, he was late but ready.
chen vào cuộc họp, anh ấy đến muộn nhưng đã sẵn sàng.
she was buffaloing through her studies to meet the deadline.
cô ấy đang cố gắng học hành để đáp ứng thời hạn.
buffaloing around the city, they discovered hidden gems.
đi vòng quanh thành phố, họ đã phát hiện ra những điều thú vị ẩn giấu.
he spent the afternoon buffaloing through his chores.
anh ấy dành cả buổi chiều để làm việc nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay