buffalo meat
thịt trâu
buffalo herd
đàn trâu
buffalo wings
đùi gà
buffalo soldier
binh lính trâu
water buffalo
trâu nước
buffalo's milk can be made into cheese.
sữa trâu có thể được chế biến thành phô mai.
the buffalo rolled in the dust.
con trâu lăn trong bụi.
the problem has buffaloed the advertising staff.
vấn đề đã khiến nhân viên quảng cáo trở nên bối rối.
Asian buffalo isn’t as wild as that of America’s.
trâu châu Á không hoang dã như trâu châu Mỹ.
You can see the fresh buffalo dung on the country road.
Bạn có thể thấy phân trâu tươi trên đường quê.
the percentage of available embryos of obvious oestrous buffalo was higher than that of silent oestrous buffalo (P<0.01);
tỷ lệ phôi có sẵn của trâu động đực rõ ràng cao hơn so với trâu động đực im lặng (P<0,01);
there were watering places where buffalo liked to wallow.
có những nơi có nước để trâu thích tắm bùn.
Great herds of buffalo migrated across the plains.
những đàn trâu lớn đã di cư trên các đồng bằng.
He tried to buffalo me at first meeting but I soon caught on to his tricks.
Anh ta cố gắng lừa tôi khi gặp lần đầu tiên, nhưng tôi nhanh chóng nhận ra trò của anh ta.
A small buffalo(Bubalus or Anoa depressicornis) of Celebes and the Philippines, having short, pointed horns.
Một loài trâu nhỏ (Bubalus hoặc Anoa depressicornis) ở Celebes và Philippines, có sừng ngắn, nhọn.
This task was using histology method to study the hypophysis of murrah hybrid buffalo of Guangxi,and compare with the GuangXi Bubalus bubalis hypophysis to study what differences have them.
Nhiệm vụ này sử dụng phương pháp mô học để nghiên cứu phần tuyến yên của trâu Murrah lai ở Quảng Tây, và so sánh với phần tuyến yên của Bubalus bubalis ở Quảng Tây để nghiên cứu những khác biệt nào.
buffalo meat
thịt trâu
buffalo herd
đàn trâu
buffalo wings
đùi gà
buffalo soldier
binh lính trâu
water buffalo
trâu nước
buffalo's milk can be made into cheese.
sữa trâu có thể được chế biến thành phô mai.
the buffalo rolled in the dust.
con trâu lăn trong bụi.
the problem has buffaloed the advertising staff.
vấn đề đã khiến nhân viên quảng cáo trở nên bối rối.
Asian buffalo isn’t as wild as that of America’s.
trâu châu Á không hoang dã như trâu châu Mỹ.
You can see the fresh buffalo dung on the country road.
Bạn có thể thấy phân trâu tươi trên đường quê.
the percentage of available embryos of obvious oestrous buffalo was higher than that of silent oestrous buffalo (P<0.01);
tỷ lệ phôi có sẵn của trâu động đực rõ ràng cao hơn so với trâu động đực im lặng (P<0,01);
there were watering places where buffalo liked to wallow.
có những nơi có nước để trâu thích tắm bùn.
Great herds of buffalo migrated across the plains.
những đàn trâu lớn đã di cư trên các đồng bằng.
He tried to buffalo me at first meeting but I soon caught on to his tricks.
Anh ta cố gắng lừa tôi khi gặp lần đầu tiên, nhưng tôi nhanh chóng nhận ra trò của anh ta.
A small buffalo(Bubalus or Anoa depressicornis) of Celebes and the Philippines, having short, pointed horns.
Một loài trâu nhỏ (Bubalus hoặc Anoa depressicornis) ở Celebes và Philippines, có sừng ngắn, nhọn.
This task was using histology method to study the hypophysis of murrah hybrid buffalo of Guangxi,and compare with the GuangXi Bubalus bubalis hypophysis to study what differences have them.
Nhiệm vụ này sử dụng phương pháp mô học để nghiên cứu phần tuyến yên của trâu Murrah lai ở Quảng Tây, và so sánh với phần tuyến yên của Bubalus bubalis ở Quảng Tây để nghiên cứu những khác biệt nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay