bufflehead

[Mỹ]/ˈbʌfəlˌhed/
[Anh]/ˈbʌfəˌhɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại vịt lặn nhỏ được tìm thấy ở Bắc Mỹ.; Một loại vịt nhỏ.
Word Forms
số nhiềubuffleheads

Cụm từ & Cách kết hợp

bufflehead duck

thuyền chim bufflehead

bufflehead pair

cặp thuyền chim bufflehead

bufflehead sighting

quan sát thuyền chim bufflehead

bufflehead migration

di cư của thuyền chim bufflehead

bufflehead habitat

môi trường sống của thuyền chim bufflehead

bufflehead behavior

hành vi của thuyền chim bufflehead

bufflehead population

dân số thuyền chim bufflehead

bufflehead call

tiếng gọi của thuyền chim bufflehead

bufflehead nest

tổ của thuyền chim bufflehead

bufflehead feeding

thức ăn của thuyền chim bufflehead

Câu ví dụ

the bufflehead is a small diving duck.

con vịt lặn nhỏ tên là bufflehead.

many birdwatchers enjoy observing buffleheads in winter.

nhiều người quan sát chim thích quan sát bufflehead vào mùa đông.

buffleheads are known for their striking plumage.

bufflehead nổi tiếng với bộ lông ấn tượng của chúng.

during migration, buffleheads can be seen in large flocks.

trong quá trình di cư, bufflehead có thể được nhìn thấy thành đàn lớn.

buffleheads are often found in freshwater lakes.

bufflehead thường được tìm thấy ở các hồ nước ngọt.

male buffleheads have a distinctive black and white pattern.

bufflehead đực có họa tiết đen trắng đặc trưng.

watching buffleheads dive for food is fascinating.

xem bufflehead lặn để tìm thức ăn rất thú vị.

in spring, buffleheads return to their breeding grounds.

vào mùa xuân, bufflehead trở về nơi làm tổ của chúng.

conservation efforts are important for bufflehead populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể bufflehead.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay