comedic buffoonery
vui nhộn hài hước
political buffoonery
vui nhộn chính trị
childish buffoonery
vui nhộn trẻ con
outrageous buffoonery
vui nhộn táo bạo
schoolyard buffoonery
vui nhộn sân trường
drunken buffoonery
vui nhộn say xỉn
classic buffoonery
vui nhộn cổ điển
absurd buffoonery
vui nhộn phi lý
slapstick buffoonery
vui nhộn hài kịch
endless buffoonery
vui nhộn vô tận
the comedian's buffoonery delighted the audience.
sự hề hước của người biểu diễn hài đã làm khán giả thích thú.
his buffoonery during the meeting was unprofessional.
sự hề hước của anh ấy trong cuộc họp là không chuyên nghiệp.
she couldn't tolerate his constant buffoonery.
cô ấy không thể chịu đựng được sự hề hước liên tục của anh ấy.
the movie was filled with buffoonery and slapstick humor.
phim có rất nhiều sự hề hước và hài kịch hành động.
his buffoonery often got him into trouble.
sự hề hước của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
buffoonery is not always appreciated in serious discussions.
sự hề hước không phải lúc nào cũng được đánh giá cao trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
the child's buffoonery brought laughter to the party.
sự hề hước của đứa trẻ đã mang lại tiếng cười cho buổi tiệc.
buffoonery can sometimes lighten the mood in tense situations.
sự hề hước đôi khi có thể làm giảm bớt căng thẳng trong những tình huống căng thẳng.
his buffoonery was met with mixed reactions from the crowd.
sự hề hước của anh ấy đã nhận được những phản ứng trái chiều từ đám đông.
she enjoyed his buffoonery, finding it refreshing.
cô ấy thích sự hề hước của anh ấy, thấy nó thú vị.
comedic buffoonery
vui nhộn hài hước
political buffoonery
vui nhộn chính trị
childish buffoonery
vui nhộn trẻ con
outrageous buffoonery
vui nhộn táo bạo
schoolyard buffoonery
vui nhộn sân trường
drunken buffoonery
vui nhộn say xỉn
classic buffoonery
vui nhộn cổ điển
absurd buffoonery
vui nhộn phi lý
slapstick buffoonery
vui nhộn hài kịch
endless buffoonery
vui nhộn vô tận
the comedian's buffoonery delighted the audience.
sự hề hước của người biểu diễn hài đã làm khán giả thích thú.
his buffoonery during the meeting was unprofessional.
sự hề hước của anh ấy trong cuộc họp là không chuyên nghiệp.
she couldn't tolerate his constant buffoonery.
cô ấy không thể chịu đựng được sự hề hước liên tục của anh ấy.
the movie was filled with buffoonery and slapstick humor.
phim có rất nhiều sự hề hước và hài kịch hành động.
his buffoonery often got him into trouble.
sự hề hước của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối.
buffoonery is not always appreciated in serious discussions.
sự hề hước không phải lúc nào cũng được đánh giá cao trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
the child's buffoonery brought laughter to the party.
sự hề hước của đứa trẻ đã mang lại tiếng cười cho buổi tiệc.
buffoonery can sometimes lighten the mood in tense situations.
sự hề hước đôi khi có thể làm giảm bớt căng thẳng trong những tình huống căng thẳng.
his buffoonery was met with mixed reactions from the crowd.
sự hề hước của anh ấy đã nhận được những phản ứng trái chiều từ đám đông.
she enjoyed his buffoonery, finding it refreshing.
cô ấy thích sự hề hước của anh ấy, thấy nó thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay