play bugles
chơi kèn bugle
sound bugles
tiếng kèn bugle
marching bugles
kèn bugle diễu hành
bugles call
kèn bugle gọi
bugles echo
tiếng vang của kèn bugle
bugles play
kèn bugle chơi
bugles signal
kèn bugle báo hiệu
bugles sound
tiếng kèn bugle
tune bugles
chỉnh sửa kèn bugle
bugles unite
kèn bugle đoàn kết
he played the bugles to signal the start of the parade.
Anh ta đã thổi kèn bugle để báo hiệu sự bắt đầu của cuộc diễu hành.
the bugles echoed through the valley.
Tiếng kèn bugle vang vọng khắp thung lũng.
bugles are often used in military ceremonies.
Kèn bugle thường được sử dụng trong các nghi lễ quân sự.
she learned to play the bugles in the school band.
Cô ấy đã học chơi kèn bugle trong ban nhạc trường.
the sound of bugles filled the air during the event.
Tiếng kèn bugle đã lan tỏa khắp không khí trong suốt sự kiện.
bugles can be a powerful tool for communication.
Kèn bugle có thể là một công cụ giao tiếp mạnh mẽ.
the bugles signaled the end of the day.
Tiếng kèn bugle báo hiệu kết thúc một ngày.
he has a collection of antique bugles.
Anh ấy có một bộ sưu tập kèn bugle cổ.
bugles are often featured in marching bands.
Kèn bugle thường xuất hiện trong các đội nhạc diễu hành.
the bugles sounded a call to arms.
Tiếng kèn bugle vang lên lời kêu gọi chiến đấu.
play bugles
chơi kèn bugle
sound bugles
tiếng kèn bugle
marching bugles
kèn bugle diễu hành
bugles call
kèn bugle gọi
bugles echo
tiếng vang của kèn bugle
bugles play
kèn bugle chơi
bugles signal
kèn bugle báo hiệu
bugles sound
tiếng kèn bugle
tune bugles
chỉnh sửa kèn bugle
bugles unite
kèn bugle đoàn kết
he played the bugles to signal the start of the parade.
Anh ta đã thổi kèn bugle để báo hiệu sự bắt đầu của cuộc diễu hành.
the bugles echoed through the valley.
Tiếng kèn bugle vang vọng khắp thung lũng.
bugles are often used in military ceremonies.
Kèn bugle thường được sử dụng trong các nghi lễ quân sự.
she learned to play the bugles in the school band.
Cô ấy đã học chơi kèn bugle trong ban nhạc trường.
the sound of bugles filled the air during the event.
Tiếng kèn bugle đã lan tỏa khắp không khí trong suốt sự kiện.
bugles can be a powerful tool for communication.
Kèn bugle có thể là một công cụ giao tiếp mạnh mẽ.
the bugles signaled the end of the day.
Tiếng kèn bugle báo hiệu kết thúc một ngày.
he has a collection of antique bugles.
Anh ấy có một bộ sưu tập kèn bugle cổ.
bugles are often featured in marching bands.
Kèn bugle thường xuất hiện trong các đội nhạc diễu hành.
the bugles sounded a call to arms.
Tiếng kèn bugle vang lên lời kêu gọi chiến đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay